IX. Tây Phương Tam Thánh

Đại Thế Chí Bồ-tát tượng trưng cho hạnh gì?

Trong Tây Phương Tam Thánh, Đại Thế Chí Bồ-tát tượng trưng cho đại trí, dùng ánh sáng trí tuệ soi khắp và nhiếp giữ tâm người niệm Phật cho khỏi tán loạn. Học hạnh Ngài là tập niệm Phật chuyên nhất, sống sáng suốt, chứ không bỏ quên ý nghĩa trí tuệ.

Nội dung giáo lý

Đứng bên kia Đức Phật A Di Đà, đối với Quán Thế Âm, là Đại Thế Chí Bồ-tát. Nếu Quán Thế Âm tiêu biểu cho hạnh đại bi, thì Đại Thế Chí tiêu biểu cho đại trí, tức ánh sáng trí tuệ soi khắp.

Danh hiệu Đại Thế Chí có ý nói tới một sức mạnh lớn, ấy là sức của trí tuệ. Trong truyền thống Tịnh Độ, Ngài còn được nhắc tới qua chương Niệm Phật Viên Thông, nơi Ngài kể lại cách mình thu nhiếp sáu căn, gom tâm tịnh niệm tiếp nối nhau mà chứng đạo. Vì thế Ngài gắn liền với việc nhiếp tâm niệm Phật.

Điều cần giữ là đừng bỏ quên ý nghĩa trí tuệ nơi Ngài. Nhiều người chỉ quen niệm Quán Thế Âm cầu an mà ít nhắc tới Đại Thế Chí, nên dễ quên rằng đường tu cần cả lòng thương lẫn sự sáng suốt.

Học hạnh Đại Thế Chí là tập niệm Phật cho chuyên nhất, giữ tâm sáng tỏ, không để vọng tưởng cuốn đi. Đó là cách trí tuệ và niệm Phật nương nhau, giúp người tu đi vững trên đường về Cực Lạc.

Ý nghĩa thực hành

Quý vị có thể học hạnh Đại Thế Chí ngay trong thời niệm Phật mỗi ngày. Ngài dạy cách gom sáu căn, nghĩa là khi niệm, ta để tai nghe rõ từng câu, miệng niệm rõ ràng, tâm bám sát câu niệm, không cho ý nghĩ chạy lung tung. Cứ vậy niệm này nối niệm kia cho liền lạc, lâu ngày tâm bớt loạn, trở nên sáng và an. Chẳng hạn, một bác lúc đầu ngồi niệm mà đầu óc cứ nghĩ chuyện chợ búa con cái, sau nghe lời dạy nhiếp tâm, bác tập nghe rõ từng tiếng A Di Đà Phật, vài tháng sau thấy tâm yên hơn hẳn; ấy là bác đang thực hành theo hạnh đại trí. Quý vị đừng nghĩ trí tuệ là chuyện cao xa của bậc học rộng, mà hãy hiểu giản dị: giữ tâm tỉnh sáng, không để vọng tưởng lôi kéo, sống chừng mực và biết phải trái, đó cũng là trí tuệ đi cùng câu niệm Phật.

Một vài điều dễ lầm

Không nên bỏ quên ý nghĩa trí tuệ của Đại Thế Chí Bồ-tát, chỉ nhớ tới hạnh cứu khổ của Quán Thế Âm mà quên rằng đường tu cần cả lòng thương lẫn sự sáng suốt.

Xem thêm điều dễ lầm
  • Nên hiểu Đại Thế Chí tiêu biểu cho đại trí, dùng ánh sáng trí tuệ nhiếp giữ tâm người niệm Phật cho khỏi tán loạn.
  • Không nên xem trí tuệ là chuyện cao xa của riêng bậc học rộng, mà nên hiểu giản dị là giữ tâm tỉnh sáng, biết phải trái, niệm Phật chuyên nhất.
  • Nên nhớ trong Tam Thánh, Đại Thế Chí cùng Quán Thế Âm trợ duyên cho hạnh nguyện tiếp dẫn của Đức Phật A Di Đà, quy về trọng tâm niệm Phật.
  • Không nên chỉ chiêm bái hình tượng Ngài, mà nên đem cách nhiếp tâm niệm Phật của Ngài vào thời khóa tu mỗi ngày.

Hiểu sâu hơn

Mở phần chuyên sâu

Đại Thế Chí Bồ-tát là vị Bồ-tát thứ hai trong bộ Tây Phương Tam Thánh, đứng bên kia Đức Phật A Di Đà, đối xứng với Quán Thế Âm. Nếu Quán Thế Âm tiêu biểu cho hạnh đại bi, thì Đại Thế Chí tiêu biểu cho đại trí, tức ánh sáng trí tuệ soi khắp. Chính danh hiệu của Ngài đã gợi ý ấy: Đại Thế Chí nói tới một sức mạnh lớn lao, và trong nhà Phật, sức mạnh thật sự đưa người ta tới giải thoát chính là sức của trí tuệ.

Một nguồn quan trọng để hiểu hạnh nguyện của Ngài là Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông Chương, một đoạn nằm trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Taishō 945, và được truyền thống Tịnh Độ Hán truyền hết sức coi trọng. Trong đoạn này, Đại Thế Chí thuật lại pháp tu của mình: nhiếp cả sáu căn, giữ tịnh niệm tiếp nối không gián đoạn, nhớ Phật niệm Phật như con nhớ mẹ, nhờ vậy mà được vào chánh định, chứng viên thông. Hình ảnh ấy cho thấy vì sao Ngài gắn bó mật thiết với việc nhiếp tâm niệm Phật: trí tuệ ở đây không phải là lý luận suông, mà là khả năng gom tâm, giữ niệm cho chuyên nhất và sáng tỏ.

Đặt trong bộ Tam Thánh, Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365, cũng mô tả Đại Thế Chí cùng Quán Thế Âm thường theo Đức Phật A Di Đà hiện đến tiếp dẫn người niệm Phật lúc lâm chung, với tướng hảo và hào quang trang nghiêm. Như vậy, đại trí của Đại Thế Chí không tách rời mà quy về và phụng sự cho hạnh nguyện tiếp dẫn của Đức Phật ở giữa, song hành với đại bi của Quán Thế Âm.

Một chỗ cần lưu ý cho người học là đừng bỏ quên ý nghĩa trí tuệ nơi Ngài. Trong nếp tín ngưỡng phổ thông, người dân quen niệm Quán Thế Âm để cầu an, cầu cứu khổ, mà ít khi nhắc tới Đại Thế Chí. Điều này dễ khiến đường tu nghiêng lệch, chỉ còn nhớ tới lòng thương mà quên mất sự sáng suốt. Thật ra, một đời tu lành mạnh cần cả hai cánh: từ bi để mở lòng với người, trí tuệ để giữ tâm tỉnh sáng, không mê mờ, không sa vào cầu cúng hình thức. Đại Thế Chí chính là lời nhắc về cánh trí tuệ ấy.

Hiểu trí tuệ theo cách thiết thực thì không xa vời. Đó là giữ tâm tỉnh giác khi niệm Phật, để tai nghe rõ, tâm bám sát câu niệm, không cho vọng tưởng cuốn đi; rộng hơn, đó là sống chừng mực, biết phải trái, không tin theo những lối cầu xin thiếu hiểu biết. Người tu Tịnh Độ học hạnh Đại Thế Chí là tập niệm Phật cho chuyên nhất, đồng thời nuôi cái thấy sáng suốt trong đời sống. Khi trí tuệ và niệm Phật nương nhau, tâm vừa sáng vừa an, và đó là chỗ tựa vững chãi trên con đường cầu sinh Cực Lạc.

Nguồn tham khảo

  • Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông Chương (trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Taishō 945)
  • Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365
  • CBETA — T945, T365
  • Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ; Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Bài liên quan