IX. Tây Phương Tam Thánh

Đại Thế Chí Bồ-tát và pháp niệm Phật

Đại Thế Chí Bồ-tát gắn liền với pháp niệm Phật qua chương Niệm Phật Viên Thông trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, dạy thu nhiếp sáu căn, giữ tịnh niệm tiếp nối, nhớ Phật niệm Phật như con nhớ mẹ. Đây là cách nhiếp tâm thiết thực mà người tại gia có thể học theo.

Nội dung giáo lý

Trong Tây Phương Tam Thánh, Đại Thế Chí Bồ-tát là vị gắn bó mật thiết nhất với pháp niệm Phật. Truyền thống Tịnh Độ Hán truyền rất coi trọng một đoạn kinh kể lại pháp tu của Ngài, gọi là chương Niệm Phật Viên Thông.

Trong đoạn ấy, Đại Thế Chí thuật lại cách mình tu: thu nhiếp cả sáu căn, giữ tịnh niệm tiếp nối không gián đoạn, nhớ Phật niệm Phật như con thơ nhớ mẹ. Nhờ giữ tâm như vậy mà Ngài vào được chánh định, chứng quả viên thông. Đây là một lời dạy quý cho người niệm Phật.

Ý chính của pháp này thật giản dị: khi niệm, hãy gom các giác quan về câu niệm, tai nghe rõ, miệng niệm rõ, tâm bám sát, đừng để ý nghĩ chạy lung tung. Câu này nối câu kia cho liền lạc, lâu ngày tâm tự lắng và sáng.

Xin thưa cho rõ, chương Niệm Phật Viên Thông thuộc Kinh Thủ Lăng Nghiêm, được truyền thống Hán truyền đặc biệt đề cao và đưa vào nếp tu Tịnh Độ. Người tại gia hoàn toàn có thể học theo cách nhiếp tâm này trong thời khóa mỗi ngày.

Ý nghĩa thực hành

Quý vị có thể đem pháp nhiếp tâm của Đại Thế Chí vào thời niệm Phật, rất giản dị. Khi ngồi niệm, quý vị niệm chậm rãi, miệng đọc rõ từng tiếng A Di Đà Phật, tai lắng nghe cho rõ chính tiếng niệm của mình, tâm thì bám sát theo từng câu. Hễ thấy ý nghĩ chạy đi đâu, quý vị nhẹ nhàng kéo nó về câu niệm, không bực bội, không gắng sức quá. Cứ như vậy, câu niệm nối nhau liền lạc, gọi là tịnh niệm tiếp nối. Chẳng hạn, một bác lúc đầu niệm mà tâm cứ lo chuyện cơm nước, sau tập nghe rõ từng tiếng niệm của mình, dần dần thấy đầu óc bớt rối, lòng nhẹ nhõm; ấy là bác đã nếm được chút an của pháp nhiếp tâm. Quý vị đừng lo mình không thuộc kinh sâu xa, chỉ cần nhớ ba điều: miệng rõ, tai rõ, tâm theo. Giữ được vậy mỗi ngày, lâu dần câu niệm tự nhiên ăn sâu, tâm ngày một sáng và an.

Một vài điều dễ lầm

Không nên nghĩ pháp nhiếp tâm niệm Phật của Đại Thế Chí là quá cao xa với người tại gia; cốt lõi rất giản dị là miệng niệm rõ, tai nghe rõ, tâm bám sát câu niệm.

Xem thêm điều dễ lầm
  • Nên hiểu thu nhiếp sáu căn và giữ tịnh niệm tiếp nối là gom các giác quan về câu niệm, không để ý nghĩ chạy lung tung.
  • Không nên gắng sức ép tâm một cách căng thẳng; khi ý nghĩ chạy đi thì nhẹ nhàng kéo về câu niệm, kiên trì lâu ngày tâm tự lắng.
  • Nên biết chương Niệm Phật Viên Thông thuộc Kinh Thủ Lăng Nghiêm và được truyền thống Tịnh Độ Hán truyền đề cao, chứ không nhầm là nguyên văn ba kinh Tịnh Độ.
  • Không nên chỉ chiêm bái hình tượng Đại Thế Chí mà bỏ quên việc đem pháp nhiếp tâm của Ngài vào thời khóa niệm Phật mỗi ngày.

Hiểu sâu hơn

Mở phần chuyên sâu

Trong bộ Tây Phương Tam Thánh, Đại Thế Chí Bồ-tát là vị gắn bó mật thiết nhất với pháp niệm Phật, tới mức người tu Tịnh Độ thường nhắc tới Ngài như một vị thầy mẫu mực về cách nhiếp tâm. Cơ sở cho điều này là một đoạn kinh nổi tiếng, thường được gọi tắt là chương Niệm Phật Viên Thông, mà truyền thống Tịnh Độ Hán truyền đặc biệt đề cao và đưa vào nếp tu hằng ngày.

Cần thưa cho rõ về nguồn gốc: đoạn Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông Chương nằm trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Taishō 945, chứ không phải trong ba kinh Tịnh Độ thường tụng là Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh Quán Vô Lượng Thọ và Kinh A Di Đà. Việc lấy đoạn này làm điểm tựa cho pháp niệm Phật là một nét đặc trưng của Tịnh Độ Hán truyền, được chư Tổ sư Trung Hoa và Việt Nam coi trọng. Người học nên biết điều này để vừa trân trọng truyền thống, vừa hiểu đúng đoạn kinh ấy thuộc về đâu, không lẫn lộn nguồn.

Nội dung pháp tu được Đại Thế Chí thuật lại rất cô đọng. Ngài nói tới việc thu nhiếp cả sáu căn, tức là gom mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý về một mối, giữ tịnh niệm tiếp nối không để gián đoạn. Ngài ví tâm nhớ Phật như con thơ nhớ mẹ: nếu mẹ con luôn nhớ nhau thì đời đời chẳng cách xa; cũng vậy, nếu chúng sinh hết lòng nhớ Phật niệm Phật, thì hiện tại hoặc tương lai nhất định thấy Phật. Nhờ giữ tâm chuyên nhất như vậy mà Ngài được vào chánh định, chứng quả viên thông. Đây chính là chỗ vì sao Đại Thế Chí tiêu biểu cho đại trí trong Tam Thánh: trí tuệ ở đây không phải lý luận, mà là năng lực gom tâm, giữ niệm cho sáng tỏ và liên tục.

Ý nghĩa thiết thực của pháp này lại rất gần với người bình thường. Cốt lõi nằm ở ba điều giản dị: miệng niệm cho rõ, tai nghe cho rõ chính tiếng niệm của mình, và tâm bám sát theo từng câu. Khi ý nghĩ tản mạn nổi lên, người tu chỉ cần nhẹ nhàng đưa tâm về lại câu niệm, không bực bội cũng không gắng ép căng thẳng. Lâu ngày, câu niệm nối nhau liền lạc, tâm tự lắng dịu và trong sáng. Đây là pháp mà người tại gia, dù bận rộn hay ít chữ, đều có thể thực hành trong thời khóa mỗi ngày.

Đặt trở lại trong bộ Tam Thánh, Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365, mô tả Đại Thế Chí cùng Quán Thế Âm theo Đức Phật A Di Đà tiếp dẫn người niệm Phật. Như vậy, pháp nhiếp tâm của Đại Thế Chí không tách rời mà phụng sự cho trọng tâm niệm danh hiệu A Di Đà cầu vãng sinh. Người tu học hạnh Ngài chính là để câu niệm Phật của mình thêm chuyên nhất, tâm thêm sáng và an, làm hành trang vững chãi trên đường về Cực Lạc.

Nguồn tham khảo

  • Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông Chương (trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Taishō 945)
  • Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365
  • CBETA — T945
  • Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — Kinh Thủ Lăng Nghiêm; ba kinh Tịnh Độ

Bài liên quan