V. Tín – Nguyện – Hạnh

Niệm Phật là hạnh chính

Trong pháp Tịnh Độ, niệm danh hiệu Phật A Di Đà được xem là hạnh chính, vì nó gom cả tâm vào một chỗ và nương theo nguyện lực Phật. Các việc lành khác là trợ hạnh quý báu, cùng nâng đỡ chứ không tranh chỗ với câu niệm Phật.

Nội dung giáo lý

Người tu Tịnh Độ làm nhiều việc lành: tụng kinh, lễ Phật, giữ giới, bố thí. Nhưng trong tất cả, niệm danh hiệu Phật A Di Đà được các bậc Tổ sư xem là hạnh chính, còn gọi là chánh hạnh. Các việc lành khác gọi là trợ hạnh, nghĩa là phần hỗ trợ, nâng đỡ cho câu niệm Phật.

Vì sao niệm Phật được đặt làm hạnh chính? Vì câu niệm danh hiệu giản dị mà thâu nhiếp cả tâm vào một chỗ, ai cũng làm được, lúc nào cũng làm được. Kinh A Di Đà dạy chấp trì danh hiệu, một lòng không tán loạn; đó là con đường thẳng để giữ tâm thường nhớ Phật. Khi tâm chuyên nhất nơi danh hiệu, người tu nương được vào nguyện lực rộng lớn của Phật A Di Đà mà hướng về Cực Lạc.

Đặt niệm Phật làm chính không có nghĩa xem nhẹ các hạnh khác. Tụng kinh giúp hiểu lời Phật, lễ Phật nuôi lòng cung kính, giữ giới làm thân tâm trong sạch, tất cả đều quý và cần. Chỉ là chúng quây quanh, làm nền cho câu niệm Phật thêm sâu, như các nhánh nhỏ cùng đổ về một dòng sông lớn.

Ý nghĩa thực hành

Quý vị có thể lấy câu niệm Phật làm sợi chỉ xuyên suốt cả ngày, còn các việc lành khác làm điểm tựa quanh nó. Buổi sáng và tối, ngồi yên niệm A Di Đà Phật một thời cho đều, đây là phần chính. Trong ngày, lúc rảnh tay vẫn niệm thầm để câu Phật hiệu không đứt. Bên cạnh đó, mỗi tuần tụng một thời kinh A Di Đà cho thấm lời Phật, gặp bàn thờ thì lễ Phật vài lạy, gặp việc thiện thì làm, gặp giới thì giữ. Chẳng hạn một cô bán hàng cả ngày bận rộn vẫn niệm thầm trong lúc dọn dẹp, tối về tụng một thời kinh ngắn; nhờ vậy lòng cô an, buôn bán cũng thật thà hơn. Không nên nghĩ phải bỏ niệm Phật để chạy theo thật nhiều nghi lễ; cũng không nên xem các việc lành kia là thừa. Hãy để niệm Phật làm cốt, các hạnh khác làm cành lá, cây tu của quý vị sẽ vừa vững gốc vừa xanh tươi.

Một vài điều dễ lầm

Không nên hiểu niệm Phật là hạnh chính nghĩa là các việc lành khác trở nên vô nghĩa; nên hiểu tụng kinh, lễ Phật, giữ giới đều là trợ hạnh quý báu.

Xem thêm điều dễ lầm
  • Không nên bỏ bê niệm Phật để chạy theo thật nhiều nghi lễ rườm rà; nên hiểu câu niệm Phật mới là cốt tủy, các việc kia quây quanh nâng đỡ.
  • Không nên niệm Phật theo kiểu đếm cho nhiều mà tâm tán loạn; nên hiểu cốt ở chỗ một lòng chuyên nhất nơi danh hiệu.
  • Không nên xem niệm Phật là câu chữ có phép lạ tự sinh kết quả; nên hiểu sức mạnh ở chỗ gom tâm và nương theo nguyện lực Phật.
  • Không nên cho rằng đã niệm Phật thì khỏi cần giữ giới làm lành; nên hiểu chánh hạnh và trợ hạnh đi cùng nhau mới trọn.

Hiểu sâu hơn

Mở phần chuyên sâu

Người tu Tịnh Độ làm rất nhiều việc lành: tụng kinh, lễ Phật, giữ giới, bố thí, làm phước. Giữa muôn việc ấy, các bậc Tổ sư của tông Tịnh Độ đã chọn một việc làm trọng tâm, gọi là chánh hạnh, tức hạnh chính; những việc còn lại gọi là trợ hạnh, tức phần hỗ trợ. Chánh hạnh của người tu Tịnh Độ chính là niệm danh hiệu Phật A Di Đà, thường gọi là trì danh niệm Phật. Hiểu rõ thứ lớp chính phụ này giúp người tu khỏi phân tâm, biết đặt sức vào đâu cho đúng.

Vì sao niệm danh hiệu lại được tôn làm hạnh chính? Trước hết vì nó gọn nhẹ mà thâu nhiếp. Một câu A Di Đà Phật, người già người trẻ, người học rộng hay ít chữ đều đọc được, và làm được mọi lúc mọi nơi. Khi tâm bám vào danh hiệu, từng tiếng nối nhau, thì các vọng tưởng lăng xăng tự lắng dần. Kinh A Di Đà dạy người tu chấp trì danh hiệu Phật, từ một ngày đến bảy ngày, một lòng không tán loạn, đến lúc lâm chung tâm không điên đảo, liền được sinh về cõi Cực Lạc. Kinh Vô Lượng Thọ cũng nhiều lần nhắc tới việc chí tâm chuyên niệm, phát lòng hướng về. Như vậy, gốc của chánh hạnh nằm ngay trong các kinh Tịnh Độ.

Điểm sâu hơn là ở chỗ nương nguyện lực. Phật A Di Đà khi còn là Tỳ-kheo Pháp Tạng đã phát những lời nguyện rộng lớn, mong tiếp dẫn chúng sinh nào tin sâu, nguyện thiết, chuyên niệm danh hiệu Ngài. Cho nên khi ta xưng niệm danh hiệu với tâm thành, ta đang nối lòng mình vào nguyện lực ấy, như con thuyền nhỏ nương theo dòng nước lớn mà xuôi về bến. Đây là chỗ khiến niệm Phật vừa dễ làm vừa có chỗ tựa vững chắc.

Theo truyền thống chú giải của các Tổ sư Tịnh Độ, chánh hạnh và trợ hạnh không chống nhau mà bổ túc cho nhau. Tụng kinh để hiểu và nhớ lời Phật, lễ Phật để nuôi lòng cung kính, giữ giới để thân tâm trong sạch, bố thí làm lành để vun bồi phước đức; tất cả những việc ấy làm cho mảnh đất tâm thêm màu mỡ, để hạt giống niệm Phật nảy mầm tươi tốt. Người xưa ví chánh hạnh như thân cây, trợ hạnh như cành lá; thân vững thì cành lá có chỗ nương, cành lá xanh thì thân thêm sức sống.

Vì thế, đặt niệm Phật làm hạnh chính tuyệt nhiên không có nghĩa coi các việc lành khác là vô nghĩa hay thừa thãi. Hiểu lệch như vậy dễ sinh ra thái độ xem thường giới hạnh, bỏ bê làm lành, cho rằng cứ niệm Phật là xong, đó là điều cần tránh. Trái lại, người tu khôn ngoan biết lấy câu niệm Phật làm cốt, rồi dùng các hạnh lành khác quây quanh nâng đỡ, khiến công phu vừa chuyên nhất vừa đầy đặn.

Đem về đời sống, quý vị chỉ cần giữ một thói quen rõ ràng: lấy niệm Phật làm sợi chỉ xuyên suốt mỗi ngày, sáng tối có thời niệm cho đều, ngày thường niệm thầm khi rảnh; bên cạnh đó vẫn tụng kinh, lễ Phật, giữ giới và làm việc thiện tùy duyên. Tu như vậy, cây công đức của quý vị vừa vững gốc nhờ chánh hạnh, vừa xanh tươi nhờ trợ hạnh, và con đường về Tịnh Độ ngày một thêm sáng tỏ.

Nguồn tham khảo

  • Kinh A Di Đà, Taishō 366
  • Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
  • Kinh Thủ Lăng Nghiêm — chương Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông (Taishō 945)
  • Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ
  • Hán văn: CBETA T366, T360, T945

Bài liên quan