V. Tín – Nguyện – Hạnh
Có Tín không Nguyện
Có Tín mà không Nguyện là tin Phật A Di Đà và cõi Cực Lạc nhưng chưa khởi chí tha thiết muốn sinh về. Khi ấy lòng tin dễ hóa nhạt, thiếu hướng đi rõ ràng. Nên nuôi lòng tin cho chín để tự nhiên dẫn tới phát nguyện, chứ đừng dừng lại nửa chừng.
Nội dung giáo lý
Trong pháp Tịnh Độ, Tín và Nguyện vốn đi liền nhau. Nhưng đôi khi người tu có lòng tin nơi Phật A Di Đà và cõi Cực Lạc, mà lại chưa khởi chí tha thiết muốn sinh về cõi ấy. Đó gọi là có Tín mà thiếu Nguyện.
Khi thiếu nguyện, lòng tin dễ trở nên nhạt nhòa và thụ động. Người ấy tin có Phật, tin có cõi lành, nhưng trong lòng chưa lấy việc về Cực Lạc làm hướng đi của đời mình, nên việc tu cũng lửng lơ, không đặt được trọng tâm. Tin như vậy giống như biết có con đường tốt mà chưa quyết bước đi, nên cứ đứng mãi một chỗ.
Điều nên làm là nuôi lòng tin cho chín dần. Càng hiểu sâu về nguyện lực rộng lớn của Phật A Di Đà, về sự an lành của cõi Cực Lạc và ý nghĩa được về đó tu học cho viên mãn, thì lòng tin tự nhiên sẽ chuyển thành chí nguyện tha thiết. Cho nên thấy mình mới có Tín mà chưa có Nguyện, không nên vội lo, mà hãy kiên trì học hiểu và niệm Phật, để tin dẫn tới nguyện một cách tự nhiên.
Ý nghĩa thực hành
Nếu thấy mình đã tin mà chưa thật khởi nguyện, quý vị có thể tập một cách nhẹ nhàng để nuôi nguyện lớn dần. Mỗi lần niệm Phật xong, hãy dành một chút thời gian đọc hoặc nghe về cõi Cực Lạc và về nguyện lực của Phật A Di Đà, để lòng thấm dần vẻ an lành nơi ấy và ý nghĩa được về đó tu học. Rồi thầm tập phát một câu nguyện giản dị, chân thành, dù lúc đầu còn nhẹ. Chẳng hạn một bác mới tin Phật, mỗi tối niệm Phật rồi đọc một đoạn ngắn về Cực Lạc; vài tháng sau lòng bác tự nhiên tha thiết muốn về, câu nguyện cũng thành thật hơn. Không nên ép mình phải nguyện cho thật mạnh ngay; cũng không nên kết luận mình thiếu duyên rồi buông xuôi. Hãy để lòng tin được nuôi cho chín, nguyện sẽ tự nhiên nảy sinh, như trái cây đủ ngày thì tự chín.
Một vài điều dễ lầm
Không nên kết luận cực đoan rằng có Tín mà chưa Nguyện là tu hỏng hay vô vọng; nên hiểu đây là bước chưa trọn, có thể nuôi cho đủ dần.
Xem thêm điều dễ lầm
- Không nên nghĩ chỉ cần tin là đủ, khỏi cần phát nguyện vãng sinh; nên hiểu thiếu nguyện thì lòng tin dễ nhạt và việc tu thiếu hướng.
- Không nên ép mình phải khởi nguyện thật mạnh ngay tức khắc; nên hiểu nguyện lớn lên tự nhiên khi lòng tin được nuôi cho chín.
- Không nên buông xuôi cho rằng mình thiếu duyên rồi thôi không tu; nên hiểu kiên trì học hiểu và niệm Phật sẽ giúp tin dẫn tới nguyện.
- Không nên xem Tín và Nguyện là hai việc rời nhau; nên hiểu tin sâu thì tự nhiên khởi nguyện thiết, hai phần vốn nương nhau.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Trong pháp môn Tịnh Độ, ba phần Tín, Nguyện, Hạnh gắn bó nương nhau như ba chân một cái kiềng. Để hiểu rõ vì sao phải đủ cả ba, các bậc giảng dạy thường nêu ra những trường hợp thiếu phần này hay phần kia, mà một trường hợp đáng suy ngẫm là có Tín mà thiếu Nguyện. Đây là tình cảnh của người đã có lòng tin nơi Phật A Di Đà, tin có cõi Cực Lạc, nhưng trong lòng lại chưa khởi lên chí tha thiết muốn sinh về cõi ấy.
Vì sao tình cảnh này đáng để nói tới? Bởi Tín và Nguyện vốn là hai phần liền mạch. Tín là nền, Nguyện là hướng. Lòng tin nếu chín muồi thì tự nhiên dẫn tới một chí hướng rõ ràng, ấy là muốn về nơi mình tin tưởng. Khi có tin mà thiếu nguyện, nghĩa là lòng tin ấy còn nông, còn ở mức biết và chấp nhận, chưa đủ sâu để kết thành một mong cầu thiết tha. Lòng tin khi ấy dễ trở nên nhạt nhòa, thụ động, và việc tu cũng vì thế mà lửng lơ, thiếu trọng tâm.
Có thể hình dung qua một ví dụ gần gũi. Một người nghe nói có con đường tốt dẫn tới nơi an lành, người ấy tin lời, gật đầu cho là phải; nhưng nếu trong lòng chưa thật muốn tới nơi ấy, thì vẫn đứng yên một chỗ, con đường tốt kia chẳng giúp gì cho bước chân. Cũng vậy, tin có Phật, có cõi Cực Lạc mà chưa nguyện sinh về, thì lòng tin ấy chưa thành sức đưa người tu đi tới.
Điều quan trọng và cần nhấn mạnh là không nên kết luận cực đoan. Thấy mình mới có Tín mà chưa khởi Nguyện, chớ vội cho rằng mình tu hỏng, thiếu duyên, hay vô vọng rồi buông xuôi. Đó chỉ là một bước chưa trọn, hoàn toàn có thể nuôi cho đủ dần. Cũng không nên đi sang thái cực khác là tự ép mình phải khởi nguyện cho thật mạnh ngay lập tức, vì nguyện gượng ép thì không thật, không bền.
Cách hay nhất, theo tinh thần các kinh Tịnh Độ, là nuôi lòng tin cho chín. Kinh Vô Lượng Thọ nói tới những ai nghe danh hiệu Phật mà sinh lòng tin ưa, rồi phát tâm nguyện sinh về cõi nước an lành; Kinh A Di Đà cũng dạy người tu nên phát nguyện cầu sinh về Cực Lạc. Đọc kỹ sẽ thấy trong lời kinh, tin và nguyện là một dòng chảy liền nhau: nghe danh, tin ưa, rồi nguyện sinh. Vì thế, càng học hiểu sâu về nguyện lực của Phật A Di Đà, về sự an lành của cõi Cực Lạc và ý nghĩa được sinh về đó tu học cho viên mãn, thì lòng tin tự nhiên đậm dần và chuyển thành chí nguyện.
Đem về đời sống, người thấy mình mới có Tín mà chưa có Nguyện chỉ cần kiên trì hai việc giản dị: một là niệm Phật cho đều để giữ tâm gần Phật, hai là thường đọc nghe về cõi Cực Lạc và hạnh nguyện của Phật A Di Đà để nuôi lòng tin. Khi nền tin đủ sâu, chí nguyện sẽ tự nhiên nảy sinh, như trái cây đủ ngày thì tự chín, không cần bứt ép. Tu trong tinh thần ấy, người Phật tử vừa giữ được sự an hòa, vừa làm cho Tín và Nguyện song hành, tiến về Tịnh Độ một cách vững vàng.
Nguồn tham khảo
- Kinh A Di Đà, Taishō 366
- Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
- Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ
- Hán văn: CBETA T366, T360