VI. Niệm Phật
Niệm bằng miệng và bằng tâm
Niệm Phật có hai cách quen thuộc: niệm ra tiếng bằng miệng và niệm thầm trong lòng bằng tâm. Cả hai đều quý, hỗ trợ nhau. Người mới nên niệm ra tiếng cho dễ nhiếp tâm; khi quen thì miệng niệm tâm cũng theo, không nên xem nhẹ khẩu niệm.
Nội dung giáo lý
Khi niệm danh hiệu A Di Đà Phật, người tu thường dùng hai cách: niệm ra tiếng bằng miệng, gọi là khẩu niệm; và niệm thầm trong lòng bằng tâm, gọi là tâm niệm. Có người niệm to rõ từng câu, có người chỉ mấp máy môi, có người lặng lẽ ghi nhớ danh hiệu trong lòng. Cả hai cách đều là niệm Phật chân chính.
Điều cốt yếu không nằm ở chỗ to hay nhỏ, mà ở chỗ tâm có theo miệng hay không. Niệm ra tiếng giúp tai nghe lại tiếng mình, dễ kéo tâm tản mạn trở về, nên rất hợp với người mới và lúc tâm rối loạn, buồn ngủ. Niệm thầm hợp với chỗ đông người, lúc làm việc, hay khi tâm đã tương đối yên.
Vì vậy không nên xem khẩu niệm là thấp kém. Người mới hãy cứ niệm ra tiếng cho quen, lâu dần miệng niệm thì tâm cũng tự niệm theo, tiếng và lòng hợp làm một. Đó là chỗ hai cách niệm gặp nhau, cùng đưa tâm về an tịnh nơi danh hiệu Phật.
Ý nghĩa thực hành
Quý vị có thể áp dụng rất giản dị. Buổi sáng và buổi tối, dành ít phút ngồi yên niệm ra tiếng vừa đủ nghe, mỗi câu A Di Đà Phật niệm rõ ràng, tai chăm chú nghe lại tiếng của chính mình. Cách này giúp tâm khỏi chạy lung tung. Khi ra ngoài, đi chợ, nấu cơm, hay ngồi trên xe, quý vị chuyển sang niệm thầm trong lòng, vẫn từng câu nối nhau không dứt. Chẳng hạn một cụ bà lần tràng hạt, lúc ở nhà thì niệm ra tiếng cho con cháu cùng nghe, lúc đi đường thì niệm thầm, cả ngày danh hiệu Phật không rời. Nếu thấy tâm buồn ngủ hay tán loạn, hãy quay lại niệm ra tiếng cho mạnh mẽ. Nếu chỗ đông người, niệm thầm là phải phép. Đừng băn khoăn cách nào hơn cách nào; cách nào giúp quý vị giữ được câu niệm liên tục và tâm an, cách đó là tốt cho mình lúc ấy.
Một vài điều dễ lầm
Không nên cho rằng niệm thầm trong tâm mới cao, còn niệm ra tiếng bằng miệng là thấp kém; cả hai đều là niệm Phật chân chính.
Xem thêm điều dễ lầm
- Nên hiểu giá trị của câu niệm không nằm ở chỗ to hay nhỏ, mà ở chỗ tâm có theo miệng, có nhiếp về danh hiệu hay không.
- Không nên ép người mới phải niệm thầm cho 'sâu' trong khi tâm còn tán loạn; niệm ra tiếng lúc đầu lại dễ nhiếp tâm hơn.
- Nên hiểu hai cách niệm bổ túc cho nhau theo hoàn cảnh, không phải hai bậc hơn kém để tranh luận.
- Không nên xem khẩu niệm chỉ là 'làm cho có'; miệng niệm đều đặn lâu ngày chính là chỗ dẫn tâm vào an định.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Trong pháp môn niệm Phật, người tu quen với hai cách: niệm ra tiếng bằng miệng, thường gọi là khẩu niệm, và niệm thầm ghi nhớ trong lòng bằng tâm, thường gọi là tâm niệm. Hiểu cho đúng quan hệ giữa hai cách này sẽ giúp người mới khỏi hoang mang, và cũng giúp người tu lâu khỏi rơi vào chỗ tự cho mình cao mà coi thường người khác.
Nền tảng của cả hai cách đều là việc trì giữ danh hiệu A Di Đà Phật. Kinh A Di Đà dạy người tu chấp trì danh hiệu, một lòng không tán loạn, lấy đó làm chỗ nương cho tâm. Lời kinh không phân biệt phải niệm to hay niệm nhỏ; điều cốt yếu là câu niệm phải liên tục và tâm phải nhiếp về danh hiệu. Như vậy, cả khẩu niệm lẫn tâm niệm đều là phương tiện để thực hiện chỗ một lòng không tán loạn ấy, chỉ khác nhau ở hình thức bên ngoài.
Về mặt công dụng, niệm ra tiếng có cái lợi rõ rệt cho người mới. Khi miệng niệm, tai nghe lại chính tiếng của mình, tâm liền bị tiếng ấy kéo về, nhờ đó bớt rong ruổi theo vọng tưởng. Lúc buồn ngủ, lúc lòng rối bời, niệm ra tiếng mạnh mẽ thường hữu hiệu hơn cả. Còn niệm thầm thì kín đáo, hợp với chỗ đông người, lúc đang làm việc tay chân, hoặc khi tâm đã tương đối lắng. Chương Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm ví người niệm Phật như con nhớ mẹ, gom nhiếp các căn, tịnh niệm nối nhau; điểm nhấn nằm ở chỗ nhớ nghĩ liên tục và thành kính, chứ không cốt ở âm thanh lớn nhỏ.
Từ đó thấy rõ một điều cần đính chính. Có người nghĩ niệm thầm trong tâm mới là cao, còn niệm ra tiếng là thô, là thấp kém. Nên hiểu lại cho đúng: giá trị của câu niệm nằm ở chỗ tâm có theo miệng hay không, có nhiếp về danh hiệu hay không, chứ không ở chỗ to nhỏ. Nhiều bậc tu hành cả đời vẫn niệm ra tiếng, vì biết rõ khẩu niệm giúp giữ tâm bền bỉ. Coi thường khẩu niệm dễ khiến người mới mặc cảm, lại dễ sinh tâm ngã mạn nơi người tưởng mình đã 'niệm sâu'.
Theo lẽ tự nhiên của việc tu, hai cách niệm rồi cũng gặp nhau. Người mới khởi đầu bằng niệm ra tiếng cho dễ nhiếp tâm; niệm lâu thành thói quen, thì miệng vừa niệm, lòng cũng tự nhớ nghĩ danh hiệu, tiếng và tâm dần hợp làm một, không còn thấy ranh giới. Vì vậy người tu chỉ cần tùy hoàn cảnh mà chọn cách thích hợp: chỗ riêng tư, lúc tâm tán thì niệm ra tiếng; chỗ đông người, lúc bận việc thì niệm thầm. Giữ được câu niệm không dứt và lòng thành kính, ấy mới là cốt tủy, còn miệng hay tâm chỉ là hai cánh cửa cùng dẫn về một nhà.
Nguồn tham khảo
- Kinh A Di Đà, Taishō 366
- Kinh Thủ Lăng Nghiêm — chương Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông (Taishō 945)
- CBETA — T366, T945
- Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ