V. Tín – Nguyện – Hạnh
Nguyện trong Tịnh Độ
Nguyện là chữ thứ hai trong Tín, Nguyện, Hạnh: từ lòng tin mà phát khởi chí nguyện tha thiết muốn sinh về Cực Lạc để tu học cho đến ngày giác ngộ. Nguyện chân chính là vì cầu đạo và độ sinh, không phải vì chán ghét cuộc đời.
Nội dung giáo lý
Trong ba phần Tín, Nguyện, Hạnh của người tu Tịnh Độ, Nguyện đứng ở giữa, làm cầu nối giữa lòng tin và việc hành trì. Theo Kinh A Di Đà và Kinh Vô Lượng Thọ, người tin sâu cõi Cực Lạc và bản nguyện A Di Đà thì nên phát khởi chí nguyện tha thiết được sinh về cõi ấy, để tu học trong môi trường thuận lợi cho đến ngày thành tựu.
Nên hiểu nguyện ở đây là một chí hướng tích cực, không phải là tâm trạng chán nản trốn đời. Người phát nguyện vãng sinh không phải vì ghét bỏ cuộc sống hiện tại, mà vì thấy rõ đời này nhiều chướng duyên, muốn về một nơi dễ tu để rồi quay lại độ thoát chúng sinh. Đó là nguyện vừa cầu đạo cho mình, vừa hướng đến lợi ích cho người.
Nguyện mà không tha thiết thì dễ phai, nên người tu thường nhắc lại nguyện mỗi ngày, gắn nó với việc niệm Phật và sống thiện lành. Có tin làm gốc, có nguyện dẫn đường, có hạnh nâng bước, ba phần nương nhau thì con đường về Cực Lạc mới vững vàng.
Ý nghĩa thực hành
Quý vị có thể nuôi chí nguyện mỗi ngày bằng một việc rất giản dị. Cuối mỗi thời niệm Phật, hãy chắp tay phát nguyện ngắn gọn: nguyện sinh về Cực Lạc để tu học cho đến ngày giác ngộ, rồi trở lại giúp đỡ người thân và mọi loài. Lời nguyện ấy giúp tâm có hướng, niệm Phật không còn rời rạc. Để nguyện khỏi thành trốn đời, hãy đi liền với bổn phận hiện tại: vẫn chăm lo gia đình, làm tròn việc nhà việc nước, sống tử tế với xóm giềng. Có cô làm dâu bận rộn, ban đầu nghĩ phát nguyện vãng sinh là muốn buông hết, nhưng khi hiểu nguyện là để tu cho khéo ngay trong đời sống, cô vừa chu toàn việc nhà vừa niệm Phật, tâm an hơn hẳn. Đó là cách phát nguyện mà vẫn sống đẹp đời này, lấy ngày hôm nay làm nơi vun bồi cho ngày về Cực Lạc.
Một vài điều dễ lầm
Không nên hiểu phát nguyện vãng sinh là vì chán ghét cuộc đời, muốn trốn tránh mọi việc.
Xem thêm điều dễ lầm
- Không nên xem nguyện chỉ là câu nói cho có, đọc qua loa rồi quên ngay.
- Nên hiểu nguyện là chí hướng tích cực, muốn về nơi dễ tu rồi trở lại độ sinh.
- Không nên tách nguyện khỏi đời sống, mà nên gắn nguyện với việc niệm Phật và sống lành mỗi ngày.
- Nên hiểu Nguyện đi liền với Tín và Hạnh, ba phần nương nhau mới trọn con đường.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Trong pháp môn Tịnh Độ, ba chữ Tín, Nguyện, Hạnh thường được nhắc đến như ba phần không thể thiếu của người tu. Nếu Tín là cánh cửa mở đầu, thì Nguyện là chí hướng dẫn đường, còn Hạnh là bước chân thực sự. Nguyện đứng ở giữa, làm cầu nối: từ lòng tin sâu mà phát khởi nguyện thiết, rồi từ nguyện thiết mà siêng năng hành trì. Thiếu nguyện, lòng tin dễ thành tin suông, còn việc niệm Phật dễ thành thói quen không phương hướng.
Theo Kinh A Di Đà, Đức Phật nhiều lần khuyên chúng sinh nên phát nguyện sinh về cõi Cực Lạc, vì ở đó hội đủ thuận duyên để tu học không thối lui. Kinh Vô Lượng Thọ cũng mô tả cõi nước thanh tịnh ấy do bản nguyện của Đức A Di Đà kiến lập, để tiếp dẫn những ai có lòng tin và phát nguyện vãng sinh. Như vậy, nguyện trong Tịnh Độ không phải là điều người tu tự nghĩ ra, mà có chỗ nương rõ ràng trong kinh điển.
Điều quan trọng là hiểu cho đúng bản chất của nguyện này. Nhiều người lầm tưởng phát nguyện vãng sinh là biểu hiện của tâm chán đời, muốn buông bỏ mọi trách nhiệm để tìm một nơi an nhàn. Nên hiểu khác đi: nguyện chân chính phát khởi không từ tâm chán ghét, mà từ trí tuệ thấy rõ cuộc đời nhiều chướng duyên, khó tu cho đến nơi. Người phát nguyện không quay lưng với cuộc sống, mà mong về một môi trường thuận lợi để tu cho thành, rồi trở lại độ thoát chúng sinh. Đó là chí nguyện vừa hướng thượng cầu đạo, vừa hướng hạ độ sinh, đậm tinh thần từ bi của đạo Phật.
Nguyện cũng cần được nuôi dưỡng để khỏi phai nhạt. Truyền thống Tịnh Độ khuyên người tu nên phát nguyện mỗi ngày, nhất là sau thời niệm Phật, để chí hướng luôn tươi mới. Quan trọng hơn, nguyện phải được kiểm chứng ngay trong đời sống: người nguyện sinh Cực Lạc thật sự thì vẫn làm tròn bổn phận hiện tại, sống hiền lành, giữ giới, lo cho gia đình và giúp ích cho người chung quanh. Chính những việc lành ấy là chất liệu vun bồi cho nguyện.
Hiểu và sống được như thế, Nguyện không còn là lời đọc ngoài miệng, mà trở thành ngọn đèn soi đường cho cả hành trình tu học. Có Tín làm gốc, có Nguyện dẫn lối, có Hạnh nâng bước, người Phật tử mới đi vững trên con đường về Cực Lạc, và ngay trong đời này đã sống an vui, thiện lành.
Nguồn tham khảo
- Kinh A Di Đà, Taishō 366
- Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
- BDK English Tripiṭaka — The Three Pure Land Sutras
- CBETA