VI. Niệm Phật

Đại Thế Chí dạy niệm Phật

Trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Đại Thế Chí Bồ-tát kể pháp tu của mình: thu nhiếp sáu căn, nhớ Phật niệm Phật liên tục, ví như mẹ con luôn nhớ nhau thì tự nhiên gần gũi. Đó là pháp niệm Phật viên thông, lấy lòng nhớ tưởng làm gốc.

Nội dung giáo lý

Trong nhà Tịnh Độ, Đại Thế Chí Bồ-tát là vị thường được nhắc tới khi nói về pháp niệm Phật. Theo chương Đại Thế Chí Niệm Phật Viên Thông trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Ngài tự thuật con đường tu của mình: thu nhiếp sáu căn, nhớ Phật niệm Phật cho liên tục, tịnh niệm nối nhau không gián đoạn.

Ngài cho một ví dụ rất ấm: như người mẹ và đứa con. Nếu mẹ nhớ con mà con không nhớ mẹ thì khó gặp; còn nếu mẹ con đều nhớ nhau, đời đời chẳng cách xa. Chư Phật thương chúng sinh như mẹ thương con. Nếu chúng sinh cũng một lòng nhớ Phật niệm Phật, thì hiện tại hay mai sau nhất định được gần Phật.

Điều cốt yếu nơi pháp này không phải ở việc niệm cho nhiều cho nhanh, mà ở tấm lòng nhớ tưởng tha thiết, không rời. Niệm Phật như thế, lòng dần lắng trong, sáu căn được thu nhiếp, mà cũng gieo sâu cái duyên với cõi Tịnh.

Ý nghĩa thực hành

Học theo Đại Thế Chí Bồ-tát, quý vị có thể đem chữ nhớ vào đời sống thường ngày. Mỗi sáng thức dậy, thay vì để tâm chạy ngay vào lo toan, hãy khởi một câu A Di Đà Phật, như đứa con vừa mở mắt đã nhớ tới mẹ. Trong ngày, lúc rảnh tay, lúc chờ đợi, lúc đi bộ, đều có thể thầm nhớ Phật mà niệm, không cần thành tiếng. Cốt ở chỗ giữ cái nhớ cho liền lạc, đứt rồi nối lại, chứ không phải đếm cho đủ số. Ví như người mẹ đi chợ xa, lòng vẫn canh cánh nhớ con ở nhà; ta nhớ Phật cũng nên tha thiết như vậy. Khi tâm tán loạn, đừng vội bực mình, chỉ nhẹ nhàng kéo câu niệm trở lại. Lâu ngày, lòng nhớ Phật trở thành nếp tự nhiên, gặp cảnh vui không quá đắm, gặp cảnh buồn không quá chìm, vì luôn có một câu niệm làm chỗ nương. Đó là cách thu nhiếp sáu căn rất gần gũi cho người tại gia.

Một vài điều dễ lầm

Không nên hiểu niệm Phật viên thông là một phép tu cao siêu chỉ bậc thượng căn mới làm được; cốt lõi của nó là tấm lòng nhớ tưởng tha thiết mà ai cũng tập được.

Xem thêm điều dễ lầm
  • Không nên cho rằng niệm Phật chỉ cần nhiều và nhanh là đủ; Bồ-tát nhấn ở chữ nhớ liên tục, tịnh niệm nối nhau, chứ không ở con số.
  • Nên hiểu ví dụ mẹ con là để nói lòng nhớ tưởng hai chiều, không nên hiểu thành Phật ở ngoài ban phát theo lời cầu khẩn.
  • Không nên nghĩ chỉ niệm suông mà bỏ giới hạnh; niệm Phật đi cùng đời sống thiện lành mới vững.

Hiểu sâu hơn

Mở phần chuyên sâu

Đại Thế Chí Bồ-tát là một trong những vị Bồ-tát được nhắc tới nhiều trong truyền thống Tịnh Độ, thường đứng hầu Đức Phật A Di Đà cùng với Quán Thế Âm. Lời dạy về niệm Phật của Ngài được ghi trong chương Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông, vốn nằm trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm theo truyền thống Hán truyền. Đây là một đoạn được Tổ sư Tịnh Độ rất coi trọng, vì nói gọn mà đủ tinh thần của pháp niệm Phật.

Trong đoạn ấy, Ngài tự thuật con đường tu của mình bằng mấy ý cốt lõi: thu nhiếp sáu căn, nhớ Phật niệm Phật, tịnh niệm nối nhau không gián đoạn. Thu nhiếp sáu căn là không để mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý buông lung chạy theo cảnh bên ngoài, mà gom về một câu niệm. Nhớ Phật niệm Phật là vừa khởi lòng tưởng nhớ, vừa cất tiếng hoặc thầm niệm danh hiệu, hai việc nương nhau. Tịnh niệm nối nhau là giữ cho dòng niệm trong sạch ấy được liền lạc, đứt thì nối lại, lâu dần thành một mạch.

Để chỉ rõ vì sao phải nhớ tưởng tha thiết, Ngài đưa ví dụ mẹ con rất gần gũi. Nếu một bên nhớ mà một bên quên, như mẹ nhớ con mà con mải chơi quên mẹ, thì dù gặp cũng như xa. Còn nếu hai mẹ con đều một lòng nhớ nhau, thì đời này đời sau chẳng rời. Đem ví dụ ấy soi vào pháp tu: chư Phật thương tưởng chúng sinh thường hằng như mẹ nhớ con, chỉ còn chờ phía chúng sinh chịu quay về nhớ Phật. Khi cả hai lòng nhớ gặp nhau, thì người niệm Phật hiện đời tâm được an, về sau lại được gần Phật.

Điểm cần hiểu cho khéo là pháp này lấy lòng nhớ tưởng làm gốc, chứ không phải đua nhau ở số lượng hay tốc độ. Người niệm chậm mà lòng tha thiết thì hơn người niệm vội mà tâm tán. Đây cũng không phải câu chữ có phép lạ tự nó sinh công hiệu; sức mạnh của nó nằm ở chỗ chuyển tâm, gom tâm tán loạn về một mối trong sạch, nhờ đó phiền não bớt khuấy động.

Về mặt nguồn, cần thưa cho trung thực: chương Đại Thế Chí Niệm Phật Viên Thông thuộc Kinh Thủ Lăng Nghiêm là nguồn của truyền thống Hán truyền, được Tịnh Độ tông y cứ. Vì là điểm có những bàn luận trong giới nghiên cứu, số hiệu và bản dịch nên được chư Tăng và cố vấn giáo lý xác nhận trước khi phổ biến rộng, đó là cách giữ cho việc học pháp vừa tha thiết vừa cẩn trọng.

Đem về đời sống, người tại gia học theo Ngài bằng việc rất giản dị: giữ trong lòng một câu niệm như đứa con luôn nhớ mẹ, lúc rảnh thì thầm niệm, tâm tán thì nhẹ nhàng kéo về. Niệm Phật như thế lâu ngày, lòng lắng trong, gặp cảnh thuận không quá đắm, gặp cảnh nghịch không quá chìm, vì đã có một chỗ nương vững vàng bên trong.

Nguồn tham khảo

  • Kinh Thủ Lăng Nghiêm — chương Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông (Taishō 945)
  • CBETA — Taishō 945 (Đại Phật Đảnh Thủ Lăng Nghiêm Kinh)
  • Bản Việt đã duyệt: chương Đại Thế Chí Niệm Phật Viên Thông theo bản tôn túc Tịnh Độ

Bài liên quan