VI. Niệm Phật

Ý nghĩa Nam-mô

Nam-mô phiên âm từ tiếng Phạn namo, nghĩa là cung kính kính lễ, quy ngưỡng và nương tựa. Đặt trước danh hiệu Phật, Bồ-tát, Nam-mô bày tỏ tấm lòng quay về nương tựa của người tu. Đây là chữ chỉ lòng quy kính, không nên dùng sai nghĩa.

Nội dung giáo lý

Trong câu Nam-mô A Di Đà Phật, hai chữ "Nam-mô" đứng đầu giữ một vai trò quan trọng nhưng hay bị bỏ qua. Nam-mô là phiên âm tiếng Việt của từ Phạn "namo" (một dạng của "namas"). Xét về mặt từ ngữ, nghĩa căn bản của từ này là kính lễ, quy kính. Trong nhà Phật, cách giảng quen thuộc còn mở rộng thêm sắc thái quy mạng, hướng về, nương theo bậc mình tôn kính.

Vì mang nghĩa ấy, Nam-mô thường được đặt trước danh hiệu chư Phật, Bồ-tát trong các thời kinh và câu niệm, như Nam-mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật, Nam-mô Quán Thế Âm Bồ-tát. Khi xướng lên hai chữ này, người tu đang bày tỏ tấm lòng kính lễ và quy hướng của mình về bậc được nêu danh hiệu phía sau.

Như vậy, Nam-mô không phải là một phần tên của Phật, cũng không phải tiếng đệm cho xuôi câu. Đây là chữ chỉ lòng quy kính, là cánh cửa mở lòng trước khi xưng danh hiệu. Nên hiểu đúng nghĩa quy kính ấy, để mỗi lần niệm là một lần thật sự cung kính quay về, chứ không nên dùng sai hay đọc cho qua.

Ý nghĩa thực hành

Hiểu đúng nghĩa hai chữ Nam-mô giúp quý vị niệm Phật và lễ Phật trang nghiêm hơn. Lần tới khi chắp tay trước bàn thờ niệm Nam-mô A Di Đà Phật, quý vị thử dừng một nhịp ở hai chữ Nam-mô, ý thức rằng mình đang cung kính quay về nương tựa Đức Phật, rồi mới xướng tiếp danh hiệu. Chỉ một chút lưu tâm ấy cũng làm câu niệm khác hẳn, từ chỗ đọc cho thuộc thành lời thưa kính chân thành. Quý vị cũng có thể tập tinh thần quy kính này trong đời sống, như biết cúi đầu kính trọng ông bà cha mẹ, kính người hiền đức, đó cũng là một dạng nương về điều thiện lành. Ví dụ, một bác lớn tuổi mỗi lần lễ Phật đều niệm chậm hai chữ Nam-mô với lòng kính thật sâu; bác kể nhờ vậy mỗi thời công phu lòng bác lắng và ấm hơn nhiều. Niệm với lòng quy kính như thế, công phu mới có hồn.

Một vài điều dễ lầm

Không nên dùng sai nghĩa hai chữ Nam-mô, vì đây là lời chỉ lòng cung kính, quy ngưỡng, nương tựa.

Xem thêm điều dễ lầm
  • Nên hiểu Nam-mô không phải một phần tên của Phật, mà là lời quy kính đặt trước danh hiệu.
  • Không nên xem Nam-mô là tiếng đệm cho xuôi câu hay đọc cho qua, mà cần khởi lòng kính khi xướng.
  • Nên hiểu Nam-mô là cánh cửa mở lòng quay về, không phải câu chữ đem lại may rủi bên ngoài.

Hiểu sâu hơn

Mở phần chuyên sâu

Hai chữ Nam-mô mở đầu hầu hết các câu niệm và lời xưng tán trong nhà Phật, nhưng chính vì quá quen thuộc nên nhiều người niệm mà không rõ nghĩa. Hiểu đúng hai chữ này giúp người tu niệm Phật, lễ Phật với tấm lòng đặt đúng chỗ, thay vì xướng lên theo thói quen.

Về mặt từ ngữ, có thể tách làm hai tầng nghĩa cho rõ. Tầng thứ nhất là nghĩa từ vựng căn bản: theo các từ điển Phạn ngữ và Pali, namas / namo nghĩa là kính lễ, quy kính, tức tỏ lòng cung kính, cúi mình tôn kính trước một bậc đáng kính. Tầng thứ hai là cách giảng theo truyền thống trong nhà Phật: các bộ từ điển Phật học thường mở rộng thêm những sắc thái như quy mạng (đem cả thân mạng quay về), hướng về, nương theo, gần với nghĩa quy y. Hai tầng nghĩa này bổ sung cho nhau: gốc là một lời kính lễ, khi đặt trước danh hiệu Phật thì thành lời đem lòng mình hướng trọn về và nương theo bậc giác ngộ.

Vì mang nghĩa ấy, Nam-mô được đặt trước danh hiệu chư Phật, Bồ-tát trong các thời kinh, lễ nghi và câu niệm, như Nam-mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật, Nam-mô A Di Đà Phật, Nam-mô Quán Thế Âm Bồ-tát. Khi xướng hai chữ này, người tu không nêu thêm một danh hiệu mới, mà đang bày tỏ thái độ của mình đối với bậc sắp được nêu danh: con xin cung kính, xin quay về nương tựa. Có thể hình dung Nam-mô như cánh cửa mở lòng, để rồi danh hiệu Phật bước vào tâm người niệm.

Về nguồn, nghĩa của Nam-mô được xác định qua các từ điển chuyên môn — như từ điển Phạn ngữ Phật giáo của Edgerton, từ điển Pali - Anh của Pali Text Society, và Phật Quang Đại Từ Điển — chứ không rút ra từ một bản kinh riêng lẻ. Vì đây là phần giải nghĩa từ ngữ, các mục từ và số trang cụ thể còn cần cố vấn giáo lý tra lại rồi xác minh, nên hiện chưa ghi cố định. Riêng trong câu niệm Tịnh Độ, Nam-mô gắn với danh hiệu A Di Đà Phật vốn được nêu và khuyên chấp trì trong Kinh A Di Đà (Taishō 366); bản kinh này chỉ cung cấp bối cảnh về danh hiệu Phật, chứ không trực tiếp giải nghĩa hai chữ Nam-mô. Vì vậy mức xác quyết được đặt ở mức vừa phải, dành chỗ để rà lại cho kỹ.

Về ý nghĩa tu học, hiểu rõ Nam-mô giúp người tu tránh hai cái lệch. Một là xem Nam-mô như một phần tên của Phật, dẫn tới hiểu sai cấu trúc câu niệm. Hai là xem nó như tiếng đệm cho xuôi miệng, đọc cho qua mà không khởi lòng. Nên hiểu đúng nghĩa quy kính của Nam-mô: mỗi lần xướng lên là một lần thật sự cung kính quay về, nương tựa nơi Phật. Khi tâm quy kính ấy có mặt, câu niệm không còn là âm thanh máy móc, mà trở thành nhịp cầu nối lòng người tu với Phật, đặt trên nền kinh điển và đời sống thiện lành.

Nguồn tham khảo

Phần dưới ghi rõ nguồn kinh cho nội dung bài. Lời kinh là trích hoặc tóm ý từ kinh điển; phần giải thích, ví dụ và ứng dụng thực hành là diễn giải của Ban biên tập ADIDA.

  • Kinh A Di Đà T366 nguồn bối cảnh
    Lời kinh liên quan
    • Kinh nêu danh hiệu Phật A Di Đà.
    • Kinh khuyên hành giả chấp trì (nắm giữ) danh hiệu Phật A Di Đà.

Tài liệu tham khảo thêm (từ điển, chú giải — không phải kinh):

  • Buddhist Hybrid Sanskrit Grammar and Dictionary (Franklin Edgerton), tập 2 (Dictionary)
  • The Pali Text Society's Pali-English Dictionary (T. W. Rhys Davids & William Stede)
  • Phật Quang Đại Từ Điển