Phật học căn bản
Quy y Tam Bảo
Quy y Tam Bảo là quay về nương tựa Phật, Pháp, Tăng làm chỗ dựa cho đời sống tâm linh. Đây là bước đầu chính thức của người Phật tử, mang ý nghĩa phát nguyện sống theo điều thiện, chứ không phải một nghi lễ mong cầu điều may.
Nội dung giáo lý
Quy y có nghĩa là quay về nương tựa. Quy y Tam Bảo là nguyện lấy Phật, Pháp, Tăng làm chỗ dựa và làm hướng đi cho đời mình.
Nương Phật, ta học theo hạnh giác ngộ, lấy Ngài làm gương sáng. Nương Pháp, ta tin nhân quả, hiểu lời Phật dạy và đem ra thực hành. Nương Tăng, ta được hướng dẫn tu học cho đúng đường, tránh lạc vào những điều sai lệch.
Nhiều người tưởng quy y xong là được Tam Bảo che chở, khỏi tai họa. Cách hiểu đúng hơn: quy y là lời hứa với chính mình sẽ sống thiện lành, bớt điều ác, năng làm điều lành. Có nguyện ấy rồi, người Phật tử mới thật sự bắt đầu con đường chuyển hóa thân tâm. Quy y vì thế là một khởi đầu đẹp, mở ra nếp sống biết hướng thiện và biết nương theo điều lành.
Ý nghĩa thực hành
Sau khi quy y, quý vị nên giữ lời nguyện bằng những việc rất gần gũi: tập giữ năm giới, nói lời hòa nhã, siêng làm việc thiện trong khả năng. Khi gặp chuyện bất như ý, nhớ mình là người con Phật mà giữ tâm bình tĩnh, không buông lời ác, không hành xử nóng nảy. Thỉnh thoảng về chùa nghe pháp, gần gũi chư Tăng và bạn đạo để được nhắc nhở. Chẳng hạn, mỗi sáng thức dậy, quý vị có thể thầm nhắc mình: hôm nay con xin giữ lời lành, làm việc thiện trong khả năng của mình. Quy y không phải xong là an tâm hưởng phước, mà là khởi điểm để mỗi ngày sống tốt hơn một chút.
Một vài điều dễ lầm
Quy y không nên hiểu như xin một tấm thẻ mong điều may hay sự bảo hộ khỏi tai họa.
Xem thêm điều dễ lầm
- Quy y rồi vẫn phải tu sửa mỗi ngày, chứ không phải làm lễ xong là đủ.
- Quy y là phát nguyện sống thiện, không phải nghi thức hình thức để lấy danh.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
"Quy y" là hai chữ Hán Việt, nghĩa gốc là quay về nương tựa. Quy y Tam Bảo, vì thế, là nguyện lấy Phật, Pháp, Tăng làm chỗ dựa và làm hướng đi cho cả đời mình. Đây được xem là bước đầu chính thức của người Phật tử, đánh dấu lúc ta thật sự chọn cho mình một nẻo sống.
Nương ba ngôi báu, mỗi ngôi gợi mở một điều để học. Nương Phật, ta học theo hạnh giác ngộ, lấy Ngài làm gương sáng mà sửa mình. Nương Pháp, ta tin nhân quả, hiểu lời Phật dạy rồi đem ra thực hành. Nương Tăng, ta được hướng dẫn tu học cho đúng đường, tránh lạc vào điều sai lệch. Ba sự nương tựa ấy bổ túc cho nhau, giúp người mới bước vào đạo không đi lạc.
Trong lời Phật dạy cho cư sĩ, như Kinh Mahānāma thuộc Tăng Chi Bộ, người cư sĩ được nhận biết qua việc quay về nương tựa Phật, Pháp, Tăng và sống theo nếp lành. Kinh Giáo Thọ Thi-ca-la-việt, còn gọi là Kinh Thiện Sinh, thuộc Trường Bộ, lại chỉ rất cặn kẽ đời sống của người tại gia: làm tròn bổn phận với cha mẹ, vợ chồng, con cái, bạn bè. Đặt cạnh nhau, hai bài kinh cho thấy quy y không phải một nghi thức tách rời đời sống, mà gắn liền với cách ta cư xử mỗi ngày.
Nhiều người tưởng quy y xong là được Tam Bảo che chở, từ nay khỏi tai họa. Nên hiểu cho đúng hơn: quy y là lời hứa với chính mình rằng sẽ sống thiện lành, bớt điều ác, năng làm điều lành. Đây không nên hiểu như tấm thẻ mong điều may hay sự bảo hộ khỏi rủi ro, và làm lễ một lần chưa phải là xong. Có lời nguyện ấy rồi, người Phật tử mới thật sự bắt đầu con đường chuyển hóa thân tâm; phần tu sửa vẫn phải tiếp tục mỗi ngày.
Hiểu vậy, quy y trở thành một khởi đầu đẹp chứ không phải đích đến. Sau khi quy y, ta giữ lời nguyện bằng những việc rất gần: tập giữ năm giới, nói lời hòa nhã, siêng làm việc thiện trong khả năng. Gặp chuyện bất như ý, nhớ mình là người con Phật mà giữ tâm bình tĩnh, không buông lời ác. Thỉnh thoảng về chùa nghe pháp, gần gũi chư Tăng và bạn đạo để được nhắc nhở. Mỗi sáng thức dậy, ta có thể thầm nhắc lòng: hôm nay con xin giữ lời lành, làm việc thiện trong khả năng của mình. Cứ thế, quy y mở ra một nếp sống biết hướng thiện và biết nương theo điều lành.
Nguồn tham khảo
Phần dưới ghi rõ nguồn kinh cho nội dung bài. Lời kinh là trích hoặc tóm ý từ kinh điển; phần giải thích, ví dụ và ứng dụng thực hành là diễn giải của Ban biên tập ADIDA.
- Kinh Mahānāma AN 8.25 nguồn trực tiếp
Lời kinh liên quan
- Người quay về nương tựa Phật, Pháp, Tăng thì được gọi là người cư sĩ (ưu-bà-tắc, ưu-bà-di).
- Người cư sĩ được nói đến qua việc giữ giới và thành tựu các phẩm chất tín, giới, thí, tuệ, thực hành vì lợi mình và lợi người.
- Kinh Giáo Thọ Thi-ca-la-việt (Thiện Sinh) DN 31 nguồn bổ trợ
Lời kinh liên quan
- Kinh chỉ cặn kẽ bổn phận qua lại của người tại gia với cha mẹ, thầy dạy, vợ con, bạn bè, người giúp việc và bậc tu hành (lễ bái sáu phương).