VIII. Cõi Tây Phương Cực Lạc
Ý nghĩa Cực Lạc
Hai chữ Cực Lạc nghĩa là lìa mọi khổ, không phải khoái lạc thế tục. An vui ở cõi ấy đến từ sự thanh tịnh, vắng các khổ não và thuận duyên tu hành, chứ không phải thứ vui hưởng thụ qua giác quan như người đời mong cầu.
Nội dung giáo lý
Nhiều người nghe hai chữ Cực Lạc liền nghĩ đó là nơi vui sướng tột bậc theo kiểu trần gian, chỗ thỏa thích đủ mọi thú vui. Hiểu như vậy là chưa đúng tinh thần lời kinh, nên cần làm rõ ý nghĩa hai chữ này.
Theo lời kinh, sở dĩ gọi là Cực Lạc vì chúng sinh ở cõi ấy không phải chịu các khổ, chỉ thọ hưởng những điều an vui. Như vậy, gốc của chữ lạc ở đây là lìa khổ. Cái vui của Cực Lạc trước hết là vắng bặt các nỗi khổ thường tình mà chúng sinh cõi Ta-bà phải gánh: sinh, già, bệnh, chết, lo buồn, chia lìa, bức bách.
Vì thế, an vui ở Cực Lạc không phải khoái lạc của giác quan, không phải thứ vui hưởng thụ rồi sinh chán, sinh tham. Đó là sự an vui đến từ tâm và cảnh đều thanh tịnh, từ chỗ mọi điều kiện đều thuận cho việc tu hành, gần Phật nghe pháp. Hiểu đúng hai chữ Cực Lạc, người tu sẽ không mong cõi ấy như mong một nơi hưởng lạc, mà trân quý nó như cảnh an lành để tu tiến.
Ý nghĩa thực hành
Hiểu đúng hai chữ Cực Lạc giúp quý vị chỉnh lại lòng mong cầu cho trong sáng. Khi nguyện sinh về Cực Lạc, quý vị đừng mong tới đó để được sung sướng hưởng thụ, mà nên mong tới một nơi vắng các khổ não, lòng được an, tu hành được thuận. Cách mong ấy hợp với tinh thần lời kinh và giữ cho tâm không nuôi lòng tham. Quý vị cũng có thể nếm trước chút an vui kiểu Cực Lạc ngay trong đời này: mỗi khi buông được một nỗi giận, bớt một mối lo tranh hơn thua, lòng liền nhẹ và mát; đó là cái vui do lìa bớt khổ, gần với chữ lạc trong kinh hơn là cái vui đuổi theo thú vui bên ngoài. Chẳng hạn, một bác kể từ ngày tập tha thứ cho người làm mình buồn, bác thấy lòng thanh thản hẳn, ngủ ngon hơn trước. Quý vị cứ tập lìa khổ như vậy, sẽ dần hiểu an vui chân thật là gì.
Một vài điều dễ lầm
Không nên hiểu Cực Lạc là nơi vui sướng tột bậc theo kiểu trần gian, chỗ thỏa thích đủ mọi thú vui giác quan.
Xem thêm điều dễ lầm
- Nên hiểu gốc của chữ lạc trong Cực Lạc là lìa khổ: cõi ấy vắng bặt các nỗi khổ thường tình.
- Không nên xem an vui ở Cực Lạc là khoái lạc hưởng thụ rồi sinh chán, sinh tham như niềm vui thế tục.
- Nên hiểu an vui ở Cực Lạc đến từ tâm và cảnh đều thanh tịnh, từ chỗ mọi điều kiện thuận cho tu hành.
- Không nên nguyện sinh về Cực Lạc với lòng mong hưởng lạc, mà nên trân quý đó là cảnh an lành để tu tiến.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Hai chữ Cực Lạc nghe quen tai nhưng dễ bị hiểu lệch, nên người tu cần soi cho thấu ý nghĩa. Chữ này dịch ý từ tên cõi nước của Đức Phật A Di Đà, mang nghĩa an vui tột cùng. Vấn đề là an vui ấy thuộc loại nào: là khoái lạc thế tục hay là một thứ an lạc khác hẳn? Hiểu sai chỗ này dễ khiến người ta mong Cực Lạc như mong một thiên đường hưởng thụ, làm lệch cả đường tu.
Trước hết, hãy y theo lời kinh. Kinh A Di Đà giải thích ngay tên gọi: chúng sinh ở cõi ấy không có các khổ, chỉ thọ các điều vui, cho nên gọi là Cực Lạc. Câu này cho thấy một điều cốt yếu: gốc của chữ lạc ở đây trước hết là lìa khổ. Cái vui của Cực Lạc được định nghĩa bằng sự vắng mặt của khổ, chứ không phải bằng việc chất chồng thêm các thú vui. Đây là điểm khác biệt căn bản so với cách hiểu vui sướng của người đời.
Để thấy rõ hơn, nên nhớ trong giáo lý nhà Phật, các nỗi khổ lớn của chúng sinh là sinh, già, bệnh, chết, thương yêu phải xa lìa, oán ghét phải gặp gỡ, mong cầu không được, và nỗi khổ do thân tâm bức bách. Cõi Ta-bà của chúng ta chìm trong các khổ ấy, nên việc tu hành luôn bị quấy nhiễu. Cực Lạc được nói là cõi không có những khổ não thường tình đó. Khi gốc khổ đã vắng, tâm tự nhiên an; cái an ấy mới là nền của chữ lạc.
Tiếp theo, cần phân biệt rạch ròi an lạc thanh tịnh với khoái lạc giác quan. Khoái lạc thế tục đến từ việc thỏa mãn mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý; nó tạm bợ, hưởng rồi sinh nhàm, lại nuôi lớn lòng tham và đẩy người ta vào vòng tìm cầu không dứt. An vui ở Cực Lạc thì khác về bản chất: đó là sự an do tâm và cảnh đều thanh tịnh, do được gần Phật, nghe pháp, sống giữa chúng hiền thánh, và do mọi điều kiện đều thuận cho việc tu tiến. Thứ an vui này không nuôi tham mà nuôi đạo, không trói buộc mà mở đường giải thoát. Cũng cần nói thêm cho cân bằng: nói an vui ở Cực Lạc là thanh tịnh không có nghĩa cõi ấy lạnh lẽo khô khan; kinh vẫn tả cảnh trang nghiêm tốt đẹp, nhưng cái đẹp ấy cốt để gợi niềm tin và nhắc nhớ đạo pháp, chứ không để khơi lòng tham hưởng thụ.
Hiểu đúng ý nghĩa Cực Lạc đem lại lợi ích thiết thực cho người tu. Một là giữ cho lòng tin trong sáng, không biến việc nguyện vãng sinh thành chuyện cầu xin một chốn sung sướng. Hai là định hướng đúng cho tâm nguyện: mong sinh về Cực Lạc là mong một nơi lìa khổ để tu hành cho tới giác ngộ, chứ không phải tìm chỗ hưởng lạc. Ba là gợi mở cách sống ngay trong hiện tại: mỗi khi buông được một nỗi khổ, một niệm tham giận, lòng liền an hơn; đó chính là nếm trước hương vị của thứ an vui do lìa khổ. Người tu Tịnh Độ, vì thế, vừa tin có cõi an lành ấy theo lời kinh, vừa tập lìa khổ ngay trong đời sống, lấy sự thanh tịnh của tâm làm nhân tương ứng với sự thanh tịnh của cõi.
Nguồn tham khảo
- Kinh A Di Đà, Taishō 366
- Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
- CBETA — T366
- CBETA — T360
- BDK English Tripiṭaka — The Three Pure Land Sutras
- Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ