VII. Vãng sinh
Vãng sinh là gì
Vãng sinh là sinh về cõi Cực Lạc của Phật A Di Đà để tiếp tục tu học cho tới ngày thành Phật. Đó là chuyển sang một môi trường tu tập thuận lợi, không phải đi hưởng phước hay là điểm dừng cuối cùng của đường tu.
Nội dung giáo lý
Hai chữ vãng sinh được người tu Tịnh Độ nhắc tới rất nhiều, nhưng không phải ai cũng hiểu cho đúng. Vãng là đi tới, sinh là sinh ra; vãng sinh nghĩa là sau khi mãn thân này, người tín nguyện niệm Phật được sinh về cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà.
Điều cốt yếu cần hiểu cho đúng là: vãng sinh không phải đi hưởng phước, cũng không phải điểm dừng cuối cùng. Cõi Cực Lạc là một môi trường tu học hết sức thuận lợi, nơi không còn nhiều chướng duyên như cõi Ta-bà này. Người sinh về đó để tiếp tục tu, gần Phật, nghe pháp, cho tới ngày giác ngộ thành Phật, rồi trở lại độ sinh.
Vì thế, ta nên hiểu vãng sinh là một sự chuyển môi trường tu tập, chứ không phải sang một nơi sung sướng để nghỉ ngơi rồi thôi tu. Hiểu đúng như vậy thì việc niệm Phật, phát nguyện vãng sinh của ta mới đặt trên nền giác ngộ và lợi tha, không lệch thành tâm cầu hưởng lạc cho riêng mình.
Ý nghĩa thực hành
Hiểu đúng vãng sinh giúp quý vị niệm Phật với một tâm sáng và an. Khi phát nguyện vãng sinh, quý vị hãy nguyện sinh về Cực Lạc để được gần Phật, nghe pháp và tu tiếp cho tới ngày giác ngộ, chứ không phải để trốn khổ hay tìm chỗ an nhàn. Tâm nguyện trong sạch như vậy sẽ giữ cho việc tu khỏi lệch sang lòng cầu hưởng lạc. Chẳng hạn, một bác lớn tuổi mỗi tối niệm Phật, trong lòng thầm mong khi xả báo thân được sinh về Cực Lạc để học cho thông pháp Phật, rồi nguyện trở lại giúp con cháu và mọi người; tâm ấy vừa tha thiết vừa rộng mở. Quý vị cũng vậy, mỗi ngày cứ chuyên cần niệm Phật, sống hiền lành, làm việc thiện, và giữ chí nguyện vãng sinh để tu tiến. Như thế, ngay trong đời này quý vị đã gieo nhân lành cho con đường giác ngộ về sau.
Một vài điều dễ lầm
Không nên hiểu vãng sinh là đi hưởng phước, sang một nơi sung sướng để nghỉ ngơi rồi thôi tu.
Xem thêm điều dễ lầm
- Nên hiểu vãng sinh là chuyển sang một môi trường tu học thuận lợi, để tiếp tục tu cho tới ngày thành Phật.
- Không nên xem vãng sinh là điểm dừng cuối cùng của con đường tu, vì sau đó còn tu tiến tới giác ngộ và trở lại độ sinh.
- Nên hiểu việc sinh về Cực Lạc gắn với tâm bồ-đề và lợi tha, không phải chỉ để an nhàn cho riêng mình.
- Không nên hiểu vãng sinh chỉ đơn thuần là đi hưởng phước báo sau khi chết, mà bỏ quên mục đích giác ngộ.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Vãng sinh là một trong những khái niệm nền tảng của pháp môn Tịnh Độ, nhưng cũng dễ bị hiểu lệch nếu không soi cho kỹ. Theo nghĩa chữ, vãng là đi về, sinh là thọ sinh; vãng sinh chỉ việc người tu tín nguyện niệm Phật, sau khi mãn thân hiện tại, được sinh về cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà. Nền tảng của khái niệm này nằm trong ba bộ kinh Tịnh Độ chính: Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360, trình bày bản nguyện tiếp dẫn của Phật A Di Đà; Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365, nói về các phẩm vãng sinh; và Kinh A Di Đà, Taishō 366, khuyên chấp trì danh hiệu để được sinh về cõi ấy.
Điểm cần làm rõ trước hết là mục đích của vãng sinh. Nhiều người quen nghĩ rằng sinh về Cực Lạc là được đi hưởng phước, sang một nơi an vui để nghỉ ngơi mãi mãi. Cách hiểu này tuy phổ biến nhưng chưa đúng tinh thần kinh. Cõi Cực Lạc, theo lời kinh, là một cõi nước thanh tịnh do bản nguyện và công đức của Đức Phật A Di Đà lập nên, với mục đích làm môi trường tu học thuận lợi. Ở đó, người tu được gần Phật, được nghe pháp, được sống trong cảnh không còn nhiều chướng duyên như cõi Ta-bà, nhờ vậy mà công phu tu tập tiến nhanh và không thối lui. Như vậy, bản chất của vãng sinh là một sự chuyển đổi môi trường tu tập, từ cõi nhiều chướng ngại sang cõi thuận duyên, chứ không phải một sự kết thúc của con đường tu.
Điểm thứ hai là vãng sinh không phải điểm dừng cuối cùng. Sinh về Cực Lạc chưa phải là đã xong việc lớn. Theo tinh thần Tịnh Độ, người vãng sinh sẽ tiếp tục tu cho tới khi giác ngộ thành Phật, rồi do tâm bồ-đề và hạnh lợi tha mà trở lại các cõi để độ chúng sinh. Vãng sinh, thành Phật và trở lại độ sinh là một mạch liên tục, gắn liền với tâm nguyện rộng lớn vì người khác, chứ không khép lại nơi sự an vui của riêng mình.
Ở đây cũng cần một sự cân bằng để khỏi hiểu lầm. Nói vãng sinh không phải hưởng phước không có nghĩa phủ nhận sự an vui và thù thắng của cõi Cực Lạc; cõi ấy thật an lành, nhưng cái an lành đó là điều kiện thuận lợi cho việc tu, chứ không phải mục tiêu để hưởng thụ. Cũng cần nói cho mềm rằng việc nương nguyện lực của Phật A Di Đà để được tiếp dẫn là một trợ duyên lớn, nhưng trợ duyên ấy nâng đỡ người biết tự tu tín nguyện hạnh, chứ không thay cho phần tự lực của mỗi người.
Vì thế, cách hiểu trọn vẹn và an toàn là: vãng sinh là sinh về Cực Lạc để tiếp tục tu học cho tới ngày thành Phật, là chuyển sang môi trường tu thuận lợi nhờ nương nguyện lực của Phật mà vẫn giữ phần tự lực, chứ không phải đi hưởng phước hay dừng lại ở đó. Kết lại bằng hướng thực hành: mỗi ngày người tu cứ chuyên cần niệm Phật, sống hiền lành, làm việc thiện và giữ chí nguyện vãng sinh để tu tiến vì mình và vì người. Hiểu và hành như vậy, niềm mong vãng sinh trở thành một động lực giác ngộ trong sáng, đưa người tu đi đúng đường.
Nguồn tham khảo
- Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
- Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365
- Kinh A Di Đà, Taishō 366
- CBETA — T360, T365, T366
- BDK English Tripiṭaka — The Three Pure Land Sutras
- Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ