VIII. Cõi Tây Phương Cực Lạc

Vai trò Đại Thế Chí ở Cực Lạc

Ở cõi Cực Lạc, Đại Thế Chí Bồ-tát là bậc đại trí, hầu cận Phật A Di Đà cùng Quán Thế Âm. Ngài tiêu biểu cho phép nhiếp cả sáu căn, gom tâm vào câu niệm Phật cho thanh tịnh, nêu gương niệm Phật bằng trí tuệ, không tách khỏi việc tu tâm.

Nội dung giáo lý

Cùng với Quán Thế Âm, vị Bồ-tát thứ hai đứng hầu Đức Phật A Di Đà ở cõi Cực Lạc là Đại Thế Chí Bồ-tát. Nếu Quán Thế Âm tiêu biểu cho lòng đại bi, thì Đại Thế Chí tiêu biểu cho ánh sáng đại trí, hợp lại thành hai cánh từ bi và trí tuệ của một Đức Phật.

Đại Thế Chí có nghĩa là sức lớn, ý nói ánh sáng trí tuệ của Ngài soi khắp, giúp chúng sinh lìa khổ. Điều đặc biệt là Ngài gắn liền với pháp niệm Phật. Trong một đoạn kinh quen thuộc, Ngài kể lại cách mình tu: nhiếp cả sáu căn, gom tâm vào câu niệm Phật liên tục, tịnh niệm nối nhau, nhờ đó mà được vào chánh định, thành tựu. Vì vậy người tu Tịnh Độ rất gần gũi với Ngài.

Điều cần ghi nhớ là không nên tách Đại Thế Chí khỏi trí tuệ và việc niệm Phật. Học hạnh của Ngài là tập niệm Phật cho có trí, gom tâm cho an, chứ không phải cầu xin một sức mạnh bên ngoài ban cho. Niệm Phật bằng tâm sáng và lòng chuyên nhất, ấy là noi theo Ngài.

Ý nghĩa thực hành

Quý vị có thể học theo Đại Thế Chí ngay trong cách niệm Phật mỗi ngày. Hạnh của Ngài là nhiếp tâm: gom sáu căn, tức mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý, về một câu danh hiệu, không để tâm chạy theo chuyện ngoài. Khi niệm Phật, quý vị niệm chậm rãi, tai lắng nghe rõ từng tiếng mình niệm, tâm chạy đi đâu thì nhẹ nhàng kéo về câu Phật hiệu; làm vậy lâu ngày, tâm bớt loạn, niệm thấy an. Đó chính là đang đi theo phép niệm Phật của Ngài. Cũng nên nhớ, niệm Phật không phải đọc cho nhiều cho lấy số, mà cốt ở chỗ tâm sáng và chuyên nhất. Chẳng hạn, một bác lúc đầu niệm Phật mà đầu óc cứ nghĩ chuyện chợ búa, sau nghe lời dạy nhiếp tâm, bác vừa niệm vừa chú ý nghe tiếng niệm của mình, dần dần lòng lắng lại, ngồi niệm thấy nhẹ nhõm. Quý vị cứ kiên trì như vậy, lấy trí soi đường, lấy tâm chuyên làm gốc.

Một vài điều dễ lầm

Không nên xem Đại Thế Chí là một sức mạnh bên ngoài để cầu xin ban cho, mà quên đó là biểu trưng cho trí tuệ tự tâm cần nuôi lớn.

Xem thêm điều dễ lầm
  • Nên hiểu Đại Thế Chí ở Cực Lạc là bậc đại trí, hầu cận Phật A Di Đà cùng Quán Thế Âm, gắn liền với phép nhiếp tâm niệm Phật.
  • Không nên tách Đại Thế Chí khỏi việc niệm Phật và trí tuệ, xem Ngài như một vị thần riêng để khấn vái cầu lợi.
  • Nên hiểu nhiếp tâm niệm Phật theo gương Ngài là gom sáu căn vào câu danh hiệu cho tâm thanh tịnh, không phải niệm cho nhiều lấy số.
  • Không nên nghĩ chỉ cần nhắc danh Ngài là đủ mà bỏ phần tin sâu, nguyện thiết và công phu niệm Phật chuyên cần.

Hiểu sâu hơn

Mở phần chuyên sâu

Cõi Cực Lạc có hai vị đại Bồ-tát hầu hai bên Đức Phật A Di Đà, hợp cùng Ngài thành Tây Phương Tam Thánh. Một vị là Quán Thế Âm, tiêu biểu cho đại bi; vị kia là Đại Thế Chí, tiêu biểu cho đại trí. Bài này soi vào vai trò của Đại Thế Chí Bồ-tát ở cõi Cực Lạc, đặc biệt ở chỗ Ngài gắn rất chặt với pháp niệm Phật, để người tu hiểu mà nương theo cho đúng hướng.

Danh hiệu Đại Thế Chí, hiểu nôm na là sức lớn, chỉ ánh sáng trí tuệ rộng lớn của Ngài soi khắp mười phương, giúp chúng sinh lìa khổ được vui. Trong Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365, khi dạy phép quán tưởng cõi Cực Lạc, Đức Phật trình bày tướng tốt trang nghiêm của Đại Thế Chí Bồ-tát đứng bên Phật A Di Đà, cùng Quán Thế Âm làm hai vị thượng thủ. Đặc biệt, có một đoạn kinh rất gần gũi với người niệm Phật là Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông Chương, nằm trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Taishō 945. Trong đoạn ấy, Ngài kể lại pháp tu của mình: nhớ Phật, niệm Phật, nhiếp cả sáu căn, để tịnh niệm nối nhau liên tục, nhờ đó mà vào được chánh định. Câu Ngài ví như con nhớ mẹ, mẹ nhớ con, mẹ con nhớ nhau thì đời đời chẳng cách xa, đã trở thành lời khích lệ quen thuộc cho người tu Tịnh Độ.

Từ đó có thể nói gọn vai trò của Ngài trong mấy điểm. Thứ nhất, Ngài là bậc hầu cận Đức Phật A Di Đà, cùng Quán Thế Âm trợ Phật giáo hóa và tiếp dẫn chúng sinh. Thứ hai, Ngài tiêu biểu cho ánh sáng trí tuệ, nhắc người tu rằng niệm Phật không phải chuyện mê mờ cảm tính, mà là pháp có trí soi đường. Thứ ba, và thiết thực nhất, Ngài nêu gương phép nhiếp tâm niệm Phật: gom sáu căn, buộc tâm vào câu danh hiệu, giữ tịnh niệm liên tục cho tới khi tâm định và sáng.

Ở đây cần làm rõ một điểm để khỏi hiểu lệch. Hai chữ sức lớn dễ khiến người ta tưởng Đại Thế Chí là một quyền năng bên ngoài để cầu xin ban cho. Cần thưa cho rõ và cho mềm: sức lớn ở đây trước hết là sức của trí tuệ và của tâm niệm Phật chuyên nhất, là điều mỗi người có thể nuôi lớn nơi chính mình khi tu tập, chứ không phải món ban phát theo lời khấn. Vì vậy, không nên tách Ngài khỏi trí tuệ và việc niệm Phật để biến thành một vị thần riêng cầu lợi; làm vậy là rời xa tinh thần đoạn kinh nói về Ngài.

Cũng cần giữ cân bằng để khỏi rơi sang cực đoan ngược lại. Nói nương nơi tự tâm và trí tuệ không có nghĩa phủ nhận sự trợ duyên của Bồ-tát hay nguyện lực của Phật A Di Đà. Theo tinh thần Tịnh Độ, người tín nguyện niệm Phật lâm chung được chư vị hiện tiền nâng đỡ; trợ duyên ấy là thật, nhưng đi cùng tự lực tu tập chứ không thay thế. Phần của người tu là học theo Ngài: niệm Phật bằng tâm sáng, gom tâm cho chuyên nhất, lấy trí tuệ làm bạn đồng hành trên đường về Cực Lạc.

Nguồn tham khảo

  • Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365
  • Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông Chương (Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Taishō 945)
  • CBETA — T365
  • CBETA — T945 (Đại Thế Chí Bồ-tát Niệm Phật Viên Thông Chương)
  • BDK English Tripiṭaka — The Three Pure Land Sutras
  • Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ và Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Bài liên quan