VII. Vãng sinh

Tiếp dẫn vãng sinh

Tiếp dẫn là việc Đức Phật A Di Đà nương bản nguyện mà nâng đỡ, đón tiếp người có đủ Tín, Nguyện, Hạnh về Cực Lạc tu học. Đây là trợ duyên đi cùng phần tự lực niệm Phật, không phải phép lạ thay cho việc tu.

Nội dung giáo lý

Trong pháp môn Tịnh Độ, hai chữ tiếp dẫn rất quen thuộc, nhưng cần hiểu cho đúng và trang nghiêm. Tiếp dẫn nghĩa là Đức Phật A Di Đà, theo bản nguyện rộng lớn của Ngài, nâng đỡ và đón tiếp người tu về cõi Cực Lạc khi mạng sống đời này kết thúc.

Điều cần nắm vững là tiếp dẫn không dành cho bất cứ ai một cách máy móc, mà dành cho người có đủ Tín, Nguyện, Hạnh: tin sâu nơi Phật và cõi Cực Lạc, tha thiết nguyện sinh về tu học, và chuyên cần niệm danh hiệu Phật cùng làm lành. Nói cách khác, nguyện lực của Phật và phần tự lực của người tu cùng đi với nhau. Lòng tin, ý nguyện và công phu niệm Phật của mỗi người chính là chỗ để nguyện lực tiếp dẫn khế hợp và nâng đỡ.

Vì thế, đừng hiểu tiếp dẫn như một phép lạ giúp người ta khỏi cần tu, cũng đừng kể về nó như chuyện thần bí giật gân. Hiểu đúng, tiếp dẫn là lời hứa từ bi của Phật dành cho người chí thành, để người tu yên lòng mà siêng năng vun bồi Tín, Nguyện, Hạnh ngay từ hôm nay.

Ý nghĩa thực hành

Hiểu về tiếp dẫn, quý vị nên lấy đó làm niềm an ủi và động lực, chứ không phải cái cớ để buông lơi. Bản nguyện của Phật vẫn ở đó nâng đỡ, nhưng phần mình thì mình vẫn phải vun bồi mỗi ngày: giữ niềm tin cho vững, thầm phát nguyện sinh về Cực Lạc, và chuyên cần niệm Phật kèm làm lành. Khi tự lực và nguyện lực cùng đi, lòng người tu sẽ rất an. Chẳng hạn, một bác tuổi đã cao, nghe nói tới tiếp dẫn thì vừa mừng vừa an tâm, nhưng bác không vì thế mà nghỉ tu; trái lại, mỗi tối bác vẫn niệm Phật đều, ban ngày sống hiền hòa, nhường nhịn con cháu, nghĩ rằng nếp tu hằng ngày chính là cách mình chuẩn bị cho phút lâm chung. Quý vị cũng vậy: đừng đợi tới lúc cuối mới lo, mà hãy để mỗi ngày niệm Phật hôm nay làm nền cho sự an lành về sau, tin rằng người chí thành không bị bỏ rơi.

Một vài điều dễ lầm

Không nên hiểu tiếp dẫn là chỉ cần nương Phật lực thì khỏi phải tu, vì tiếp dẫn nâng đỡ người có Tín, Nguyện, Hạnh chứ không thay phần tự lực.

Xem thêm điều dễ lầm
  • Nên hiểu tiếp dẫn là trợ duyên từ bản nguyện của Phật, đi cùng công phu niệm Phật và làm lành của chính người tu.
  • Không nên kể chuyện tiếp dẫn theo lối thần bí giật gân, mà nên trình bày trang nghiêm, đúng theo tinh thần lời kinh.
  • Không nên nghĩ Phật tiếp dẫn bất chấp nhân quả, vì tín nguyện và việc tu hằng ngày chính là nhân lành để nguyện lực khế hợp.
  • Nên hiểu tiếp dẫn là lời hứa từ bi để người tu an lòng siêng tu, không phải để làm người tu thêm sợ hãi hay tạo áp lực lúc lâm chung.

Hiểu sâu hơn

Mở phần chuyên sâu

Tiếp dẫn là một ý niệm cốt lõi của pháp môn Tịnh Độ, cũng là chỗ rất dễ bị hiểu lệch nếu trình bày không cẩn thận. Gốc của tiếp dẫn nằm ở bản nguyện của Đức Phật A Di Đà, ghi trong Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360. Khi còn là Tỳ-kheo Pháp Tạng, Ngài đã phát nguyện rằng người tin sâu, nguyện thiết, chí tâm niệm danh hiệu Ngài và cầu sinh về cõi nước của Ngài thì khi lâm chung sẽ được Ngài cùng Thánh chúng đón về Cực Lạc. Kinh A Di Đà, Taishō 366, cũng nói người nhất tâm niệm Phật, tới lúc lâm chung được Phật và Thánh chúng hiện ra trước mặt, khiến tâm không điên đảo mà sinh về Cực Lạc; Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365, dạy về các phẩm vãng sinh theo bản nguyện này.

Điều cần soi cho kỹ, cũng là chỗ khóa chuẩn của bài, là mối quan hệ giữa nguyện lực của Phật và tự lực của người tu. Có người nghe nói tới tiếp dẫn liền nghĩ chỉ cần phó mặc cho Phật lực là đủ, khỏi cần tu hành; cách hiểu ấy đi lệch khỏi lời kinh, bởi điều kiện được tiếp dẫn luôn gắn với Tín, Nguyện, Hạnh của chính người tu. Tiếp dẫn không phải sự ban phát vô điều kiện, cũng không phải phép lạ kéo người ta về cõi lành bất chấp họ sống ra sao. Tiếp dẫn là sự nâng đỡ khế hợp: chính lòng tin, ý nguyện và công phu niệm Phật của người tu làm thành chỗ để nguyện lực của Phật nâng lên. Tự lực và tha lực không loại trừ nhau, mà cùng đi với nhau như hai chân của một người đi đường.

Cũng cần cân bằng cho khỏi lệch sang phía kia. Nhấn mạnh tự lực không có nghĩa hạ thấp nguyện lực của Phật, biến vãng sinh thành chuyện hoàn toàn do sức riêng. Nguyện lực rộng lớn của Đức Phật A Di Đà là thật, là chỗ nương tựa lớn cho người tu, nhất là người tuổi cao sức mỏi. Vấn đề chỉ là hiểu cho đúng: nương nguyện lực để thêm vững chí mà tu, chứ không phải để khỏi tu.

Một điểm nữa cần giữ là sự trang nghiêm khi trình bày. Cảnh tiếp dẫn lúc lâm chung là điều kinh nói tới, nên ta thuật theo lời kinh với lòng cung kính, không thêu dệt thành chuyện thần bí giật gân để gây hiếu kỳ. Càng không nên dùng hình ảnh tiếp dẫn để làm người tu thêm sợ hãi, tạo áp lực rằng không làm thế này thế kia thì sẽ không được đón. Tinh thần của tiếp dẫn là từ bi và khích lệ.

Vì thế, cách hiểu trọn vẹn và an toàn là: tiếp dẫn là bản nguyện từ bi của Phật A Di Đà nâng đỡ người có đủ Tín, Nguyện, Hạnh, trong đó nguyện lực và tự lực cùng đi với nhau, đặt trên nền nhân quả: niệm Phật, phát nguyện và làm lành là nhân lành, vãng sinh nhờ tiếp dẫn là quả của những nhân ấy. Người tu cứ mỗi ngày củng cố niềm tin, giữ chí nguyện và chuyên cần niệm Phật kèm làm lành; nếp tu hằng ngày ấy chính là cách chuẩn bị an ổn nhất, để lúc cuối đời được nương nguyện lực mà an lành.

Nguồn tham khảo

  • Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
  • Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365
  • Kinh A Di Đà, Taishō 366
  • CBETA — T360, T365, T366
  • BDK English Tripiṭaka — The Three Pure Land Sutras
  • Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ

Bài liên quan