XI. Tịnh Độ trong đời sống Phật tử
Học Kinh Vô Lượng Thọ cần nhớ điều gì
Học Kinh Vô Lượng Thọ thì đừng bỏ phần cốt: chuyện Tỳ-kheo Pháp Tạng phát bốn mươi tám đại nguyện rồi tu hành thành Phật A Di Đà. Hiểu phần nhân địa và bản nguyện ấy mới thấy được vì sao cõi Cực Lạc và pháp niệm Phật đáng tin.
Nội dung giáo lý
Trong ba kinh Tịnh Độ, Kinh Vô Lượng Thọ là bản dài nhất và cũng là gốc cho lòng tin của người niệm Phật. Khi học kinh này, xin quý vị nhớ đừng bỏ qua hai phần cốt yếu: phần nhân địa và phần bản nguyện.
Phần nhân địa kể chuyện một vị Tỳ-kheo tên là Pháp Tạng, từ rất xa xưa đã phát tâm tu hành. Trước Đức Phật thời ấy, ngài phát bốn mươi tám lời nguyện lớn, mong lập nên một cõi nước thanh tịnh để cứu độ chúng sinh. Rồi ngài trải vô lượng kiếp tu hành, làm tròn các nguyện ấy mà thành Phật, hiệu là A Di Đà, cõi nước là Cực Lạc.
Hiểu được phần này rất quan trọng. Vì có thấy Đức Phật A Di Đà từng là một vị tu hành phát nguyện và làm tròn nguyện, ta mới hiểu cõi Cực Lạc không phải tự nhiên mà có, mà do công phu và lòng từ rộng lớn dựng nên. Bốn mươi tám đại nguyện ấy chính là chỗ nương cho người niệm Phật: ta niệm danh hiệu Phật là nương vào lời nguyện tiếp dẫn của Ngài. Bỏ phần này, lòng tin dễ thành hời hợt.
Ý nghĩa thực hành
Quý vị muốn học Kinh Vô Lượng Thọ cho thấm, có thể làm thong thả thế này. Trước hết tìm một bản dịch tiếng Việt rõ ràng đã được bậc tôn túc duyệt, đọc chậm phần kể chuyện Tỳ-kheo Pháp Tạng phát nguyện, để hiểu vì sao có cõi Cực Lạc. Sau đó, quý vị đọc qua bốn mươi tám lời nguyện, không cần thuộc hết, chỉ cần nhớ vài nguyện gần với mình, như nguyện tiếp dẫn người niệm danh hiệu Ngài. Mỗi lần niệm Phật, quý vị nhớ rằng mình đang nương vào lời nguyện ấy, lòng tin sẽ tự nhiên ấm và vững hơn. Chẳng hạn, một bác trước chỉ niệm Phật theo thói quen; sau khi nghe giảng về hạnh nguyện của ngài Pháp Tạng, bác hiểu vì sao danh hiệu Phật có sức tiếp dẫn, từ đó niệm Phật tha thiết hẳn lên. Quý vị đừng ngại kinh dài; cứ học dần từng phần, hiểu tới đâu lòng tin sâu tới đó.
Một vài điều dễ lầm
Không nên chỉ học phần tả cảnh cõi Cực Lạc mà bỏ qua phần nhân địa và bốn mươi tám đại nguyện, vì đó mới là gốc cho lòng tin niệm Phật.
Xem thêm điều dễ lầm
- Nên hiểu Đức Phật A Di Đà từng là Tỳ-kheo Pháp Tạng phát nguyện và tu hành thành Phật, chứ không phải một đấng tự nhiên có sẵn để ban phát.
- Không nên xem bốn mươi tám lời nguyện là chuyện cao xa không liên quan tới mình, vì chính lời nguyện ấy là chỗ người niệm Phật nương vào.
- Nên hiểu cõi Cực Lạc được dựng nên bằng công phu tu hành và lòng từ rộng lớn, để thấy việc niệm Phật là nương vào nguyện lực có cội nguồn rõ ràng.
- Không nên đòi học thuộc hết kinh dài ngay, mà nên đọc bản dịch, nghe giảng để hiểu dần phần cốt yếu trước.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Kinh Vô Lượng Thọ là bản kinh dài nhất trong ba kinh Tịnh Độ và được xem là kinh nền tảng cho lòng tin của người tu pháp môn niệm Phật. Khi học kinh này, người Phật tử nên ý thức một điều: đừng chỉ dừng ở những đoạn tả cảnh đẹp của cõi Cực Lạc mà bỏ qua hai phần cốt tủy, là phần nhân địa và phần bản nguyện của Đức Phật A Di Đà.
Phần nhân địa, theo Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360, kể rằng vào thời xa xưa có một vị quốc vương nghe pháp rồi phát tâm xuất gia, hiệu là Tỳ-kheo Pháp Tạng. Trước Đức Phật Thế Tự Tại Vương thời ấy, ngài phát đại nguyện muốn thành tựu một cõi nước thanh tịnh trang nghiêm bậc nhất để cứu độ chúng sinh. Ngài đã quán xét vô số cõi Phật, chọn lọc những điều tốt đẹp, rồi tuyên bày bốn mươi tám lời nguyện lớn. Sau đó, trải qua vô lượng kiếp tu hành tích lũy công đức, ngài làm tròn các nguyện ấy mà thành Phật, hiệu là A Di Đà, và cõi nước thành tựu chính là Cực Lạc ở phương Tây.
Hiểu phần nhân địa này có ý nghĩa rất lớn đối với người tu. Nó cho thấy Đức Phật A Di Đà không phải một đấng thần linh tự nhiên có sẵn quyền ban phát, mà là một bậc đã từng phát nguyện và tu hành như mọi vị Phật. Cõi Cực Lạc do đó là kết quả của công phu và lòng từ rộng lớn, chứ không phải nơi tưởng tượng. Khi nắm được điều này, lòng tin của người niệm Phật có chỗ tựa vững vàng, không còn hời hợt.
Phần bản nguyện, tức bốn mươi tám đại nguyện, là phần đặc biệt quan trọng. Trong đó có những lời nguyện tiếp dẫn chúng sinh: nếu ai chí tâm tin ưa, muốn sinh về cõi nước của Ngài và xưng niệm danh hiệu Ngài, thì khi mệnh chung sẽ được tiếp dẫn về Cực Lạc. Chính nhờ những lời nguyện ấy mà việc xưng niệm danh hiệu A Di Đà trở thành con đường tu vừa sức với mọi người. Người niệm Phật, hiểu cho đúng, là đang nương vào nguyện lực sẵn có của Đức Phật, chứ không phải dùng câu niệm như một lời cầu xin máy móc.
Ở đây cần giữ một chỗ cân bằng. Nương vào bản nguyện của Phật không có nghĩa là khỏi cần tu sửa hay sống đạo đức. Nguyện lực của Đức Phật A Di Đà nâng đỡ người chí thành, nhưng đi cùng nó vẫn là tin sâu, nguyện thiết và hành trì của chính mình; tha lực và tự lực cùng đi với nhau. Vì thế, học Kinh Vô Lượng Thọ trọn vẹn là vừa hiểu cội nguồn cõi Cực Lạc, vừa nhớ rằng người niệm Phật phải sống ngay thẳng, hiền hòa. Khi hiểu kinh tới đó, mỗi câu niệm Phật mới thật sự có gốc rễ và sức nuôi dưỡng tâm đạo lâu bền.
Nguồn tham khảo
- Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
- CBETA — T360
- BDK — The Three Pure Land Sutras
- Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — Kinh Vô Lượng Thọ