VIII. Cõi Tây Phương Cực Lạc

Cực Lạc và Ta-bà

Ta-bà là cõi ta đang sống, nhiều chướng duyên khiến việc tu chật vật; Cực Lạc là cõi thanh tịnh, thuận duyên cho tu hành. Hiểu chỗ khác ấy để khởi nguyện sinh về, nhưng không vì thế mà chán ghét cực đoan hay bỏ bê trách nhiệm ở đời này.

Nội dung giáo lý

Người tu Tịnh Độ hay nghe nói tới hai cõi: Ta-bà và Cực Lạc. Ta-bà là tên gọi cõi ta đang sống đây, vốn nghĩa là cõi kham nhẫn, tức nơi chúng sinh phải chịu đựng nhiều khổ đau, phiền não. Cực Lạc là cõi thanh tịnh của Đức Phật A Di Đà ở phương Tây.

Chỗ khác nhau cốt yếu giữa hai cõi nằm ở điều kiện tu hành. Cõi Ta-bà nhiều chướng duyên: đời sống vất vả, lòng người dễ tham sân, chung quanh lắm điều lôi kéo về nẻo xấu, nên tu hành thường chật vật, dễ thối lui. Cõi Cực Lạc trái lại là môi trường thuận duyên: thường được thấy Phật nghe pháp, sống giữa các bậc thiện hữu, không bị những chướng ngại đè nặng, nên tu tiến vững vàng. Vì lẽ ấy, người tu nguyện sinh về Cực Lạc để có hoàn cảnh tốt mà tu cho tới nơi.

Tuy vậy, hiểu rõ điều này không có nghĩa là chán ghét cực đoan cuộc đời hiện tại, càng không phải bỏ bê bổn phận. Chừng nào còn ở Ta-bà, ta vẫn sống cho có trách nhiệm: lo cho gia đình, làm tròn việc đời, sống tử tế với mọi người, ngay nơi cõi khổ này mà gắng tu.

Ý nghĩa thực hành

Hiểu chỗ khác nhau giữa Cực Lạc và Ta-bà giúp quý vị giữ được thái độ vừa phải, không lệch. Một mặt, biết Ta-bà nhiều khổ và chướng duyên để bớt tham đắm, khởi lòng nguyện sinh về cõi thanh tịnh mà tu. Mặt khác, không vì mong về Cực Lạc mà đâm ra chán đời, bỏ bê việc nhà việc nước, hay xem thường mọi người chung quanh. Đạo Phật không dạy trốn tránh, mà dạy sống cho tỉnh giác ngay giữa đời. Chẳng hạn, một bác lớn tuổi nguyện vãng sinh Cực Lạc, nhưng vẫn vui vẻ chăm cháu, đỡ đần con cái, hòa nhã với hàng xóm, mỗi ngày dành thời khắc niệm Phật; bác xem mọi việc bổn phận ở đời cũng là chỗ để rèn tâm nhẫn nhịn, từ bi. Sống được như vậy là vừa làm tròn trách nhiệm Ta-bà, vừa vun nhân lành cho Cực Lạc. Quý vị cứ giữ nếp ấy: ở đời thì sống tử tế, có trách nhiệm; trong tâm thì nhẹ bớt tham luyến, hằng ngày niệm Phật nguyện sinh, coi đời này là chặng đường tu chứ không phải chỗ để bám víu hay để chối bỏ.

Một vài điều dễ lầm

Không nên hiểu việc mong sinh về Cực Lạc là chán ghét cực đoan cuộc đời hiện tại, vì đạo Phật dạy sống tỉnh giác giữa đời chứ không dạy trốn tránh.

Xem thêm điều dễ lầm
  • Không nên vì nguyện vãng sinh mà bỏ bê bổn phận với gia đình, công việc và mọi người; chừng nào còn ở Ta-bà vẫn phải sống cho có trách nhiệm.
  • Nên hiểu Ta-bà nghĩa là cõi kham nhẫn, nhiều chướng duyên cho việc tu, còn Cực Lạc là cõi thanh tịnh thuận duyên tu hành.
  • Không nên xem Cực Lạc là nơi trốn khổ tìm vui riêng, mà là môi trường thù thắng để tu cho tới ngày giác ngộ rồi trở lại giúp đời.
  • Nên giữ thái độ vừa phải: bớt tham đắm Ta-bà để khởi nguyện, nhưng vẫn quý trọng và làm tròn việc đời ngay trong cõi này.

Hiểu sâu hơn

Mở phần chuyên sâu

Hai cõi Ta-bà và Cực Lạc thường được đặt cạnh nhau trong giáo lý Tịnh Độ để người tu nhận rõ vì sao nên phát nguyện vãng sinh. Trước hết cần hiểu tên gọi. Ta-bà là phiên âm từ tiếng Phạn, nghĩa là kham nhẫn, chỉ thế giới chúng ta đang sống, nơi chúng sinh phải kham chịu nhiều khổ đau và phiền não mà vẫn lăn lóc trong đó. Cực Lạc, nghĩa là vui sướng tột cùng, là tên cõi nước thanh tịnh của Đức Phật A Di Đà ở phương Tây, như Kinh A Di Đà, Taishō 366, và Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360, trình bày.

Chỗ khác nhau cốt yếu giữa hai cõi không nằm ở chuyện giàu nghèo bề ngoài, mà ở điều kiện tu hành. Cõi Ta-bà là nơi nhiều chướng duyên: đời sống vất vả, thân chịu sinh già bệnh chết, tâm dễ khởi tham sân si, chung quanh lắm điều lôi kéo về nẻo xấu, nên người tu thường phải gắng sức rất nhiều mà vẫn dễ thối lui. Trái lại, cõi Cực Lạc là môi trường thuận duyên bậc nhất: thường được thấy Phật, nghe pháp, sống giữa các bậc Thánh chúng thanh tịnh, cảnh vật cũng diễn nói pháp âm nhắc nhớ Tam Bảo, lại không có ba đường ác và những khổ não bức bách như cõi này. Nhờ đó, người sinh về tu tiến vững vàng, đạt địa vị không còn lui sụt. Đây là lý do căn bản để người tu Tịnh Độ phát nguyện sinh về: không phải để đổi một nơi khổ lấy một nơi sướng theo nghĩa hưởng thụ, mà để có một môi trường tốt hơn hẳn mà tu cho tới ngày giác ngộ.

Điểm cần soi cho kỹ và nói cho thật mềm là tránh một hiểu lầm dễ mắc: cho rằng tu Tịnh Độ là phải chán ghét, chối bỏ cuộc đời hiện tại một cách cực đoan. Có người nghe nói Ta-bà là cõi khổ, liền sinh tâm chán đời tiêu cực, bỏ bê công việc, lơ là gia đình, cho rằng mọi việc thế gian đều vô nghĩa. Đó là hiểu lệch. Đạo Phật dạy nhìn rõ cái khổ và cái vô thường của đời để bớt tham đắm, bớt bám víu, chứ không dạy trốn tránh trách nhiệm hay ghét bỏ cuộc sống. Thái độ đúng là buông cái tham luyến thái quá trong tâm, chứ không phải buông bỏ bổn phận làm người.

Vì vậy, cách hiểu trọn vẹn là giữ sự cân bằng giữa hai cõi ngay trong nếp sống hằng ngày. Chừng nào còn thân ở Ta-bà, người tu vẫn phải sống cho có trách nhiệm: lo cho cha mẹ, vợ chồng, con cháu, làm tròn công việc, hòa nhã với mọi người. Hơn nữa, chính những bổn phận và va chạm trong đời lại là chỗ rèn tâm nhẫn nhịn, từ bi, buông giận hờn; người khéo tu xem cõi Ta-bà như một trường học gian khó nhưng quý giá. Đồng thời, trong lòng nhẹ bớt tham luyến danh lợi, hằng ngày niệm Phật nguyện sinh về Cực Lạc, coi đời này là một chặng đường tu chứ không phải nơi để bám víu hay chối bỏ. Hiểu Cực Lạc và Ta-bà như vậy, người tu vừa không tham đắm cõi khổ, vừa không rơi vào chán đời cực đoan, mà sống an hòa, có ích ngay hôm nay và vững vàng hướng về cõi thanh tịnh mai sau.

Nguồn tham khảo

  • Kinh A Di Đà, Taishō 366
  • Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
  • CBETA — T366, T360
  • BDK English Tripiṭaka — The Three Pure Land Sutras
  • Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ

Bài liên quan