VII. Vãng sinh
Ý nghĩa giáo dục của chín phẩm
Ý nghĩa giáo dục của chín phẩm là vừa khích lệ mọi căn cơ an lòng vì đều có cửa, vừa nhắc rằng quả tùy nơi nhân nên hãy siêng tu. Chín phẩm là lời khuyến tu, không phải bảng tuyệt đối hóa để xếp hạng con người.
Nội dung giáo lý
Sau khi đã biết thượng phẩm, trung phẩm và hạ phẩm, ta thử lùi lại một bước để hỏi: vì sao Đức Phật lại chia tới chín phẩm trong Kinh Quán Vô Lượng Thọ, thay vì chỉ nói một cõi chung cho mọi người? Cách chia ấy ẩn chứa một ý nghĩa giáo dục sâu xa.
Ý nghĩa thứ nhất là khích lệ rộng khắp. Vì có nhiều bậc, nên dù căn cơ thế nào, người tu cũng tìm thấy một cánh cửa cho mình: bậc phát tâm lớn có chỗ, người sống lành bình dị có chỗ, cả người từng lầm lỗi biết hồi tâm cũng có chỗ. Không ai bị bỏ lại, nên ai cũng có thể an lòng mà bước tới.
Ý nghĩa thứ hai là nhắc về nhân quả. Có cao có thấp khác nhau, ấy là để nói rằng quả tùy nơi nhân: gieo càng sâu thì quả càng dày. Nhờ vậy người tu được thúc giục siêng năng hơn, không ỷ lại.
Hai ý ấy đi cùng nhau tạo nên một thái độ tu vừa ấm áp vừa tỉnh táo. Nhưng phải nhớ: chín phẩm là lời khuyến tu, không phải một bảng để tuyệt đối hóa rồi đem xếp hạng cao thấp giữa người với người.
Ý nghĩa thực hành
Học xong về chín phẩm, điều quý vị nên mang theo không phải là câu hỏi mình thuộc bậc nào, mà là một cách sống. Hãy lấy chín phẩm làm tấm gương soi cho riêng mình: hôm nay tâm mình rộng hơn hôm qua chưa, giới giữ có kỹ hơn không, việc lành làm được nhiều hơn chưa. Đó mới là cách dùng chín phẩm cho đúng tinh thần khuyến tu. Chẳng hạn, hai bác cùng đi chùa; một bác hay đem chuyện ai tu cao tu thấp ra bàn tán, lòng sinh hơn thua; bác kia chỉ lặng lẽ tự nhắc mình sống tốt thêm mỗi ngày, không so với ai. Bác sau mới là người hiểu đúng ý chín phẩm. Vì vậy, xin quý vị đừng đem phẩm vị ra đo người khác, cũng đừng tự dán nhãn cho mình rồi tự cao hay tự ti. Cứ lấy chín phẩm làm lời nhắc nhẹ: an lòng vì biết mình có phần, và siêng năng vì biết quả tùy nơi nhân mình gieo.
Một vài điều dễ lầm
Không nên tuyệt đối hóa chín phẩm thành một bảng phân loại cứng để xếp hạng cao thấp giữa người với người.
Xem thêm điều dễ lầm
- Nên hiểu chín phẩm trước hết là lời khuyến tu: khích lệ mọi căn cơ an lòng vì đều có cửa về cõi lành.
- Không nên chỉ thấy mặt khích lệ mà quên mặt nhân quả; có cao có thấp là để nhắc quả tùy nơi nhân, nên cần siêng tu.
- Nên dùng chín phẩm như tấm gương soi lại chính mình mỗi ngày, không phải thước đo để phán xét người khác.
- Không nên học chín phẩm rồi sinh hơn thua, tự cao hay tự ti, vì như thế là đi ngược tinh thần khuyến tu của lời dạy.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Loạt bài về chín phẩm sẽ chưa trọn nếu ta dừng ở việc kể tên thượng, trung, hạ phẩm mà không hỏi tới ý nghĩa giáo dục đằng sau. Vì sao Đức Phật, trong Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365, lại chia người vãng sinh thành chín bậc thay vì chỉ nói một cõi chung? Đây là phần thiên về diễn giải, nên xin trình bày trong tinh thần khiêm tốn, lấy lời kinh làm gốc và để chư Tăng soi lại.
Ý nghĩa thứ nhất là sự khích lệ rộng khắp, không bỏ sót một ai. Đời người muôn vẻ: kẻ phát tâm lớn sớm, người chỉ kịp sống lành bình dị, lại có người gần trọn đời lầm lỗi tới cuối mới hồi tâm. Nếu chỉ nói một cõi chung với một điều kiện duy nhất, e nhiều người tự thấy mình không đủ tư cách mà thoái chí. Mở ra nhiều bậc, kinh cho mỗi hạng người một cánh cửa vừa tầm: ai thành tâm quay về đều thấy có phần của mình. Đây là lòng từ bi khéo léo, biết căn cơ khác nhau nên mở nhiều lối vào.
Ý nghĩa thứ hai là lời nhắc về nhân quả. Có phẩm cao phẩm thấp khác nhau không phải để phân biệt sang hèn, mà để nói lên một sự thật: quả tương ứng với nhân. Người gieo nhân sâu dày, phát tâm rộng, tu hành tinh tấn thì cảm được quả cao; người gieo nhân cạn thì quả mỏng hơn. Nhờ chiều ý nghĩa này, chín phẩm giữ người tu khỏi tâm ỷ lại.
Hai chiều ấy phải giữ cân bằng và đi cùng nhau. Chỉ nhấn khích lệ mà quên nhân quả thì dễ sinh lười biếng; chỉ nhấn nhân quả mà quên khích lệ thì dễ làm người yếu đuối thoái chí. Đặt cạnh nhau, chúng tạo nên một thái độ tu vừa ấm áp vừa tỉnh táo: an lòng vì biết mình có phần, mà vẫn siêng năng vì biết quả tùy nơi nhân mình gieo.
Chính ở đây cần nói rõ ranh giới quan trọng nhất của bài: không được tuyệt đối hóa cách phân chín phẩm. Chín phẩm là phương tiện giáo dục để khuyến tu, không phải một bảng phân loại cứng nhắc để con người đem nhau ra xếp hạng. Lấy chín phẩm làm cớ luận bàn ai cao ai thấp, để tự hào hay coi thường người khác, là đã phản lại tinh thần từ bi và bình đẳng của lời dạy. Phẩm vị thuộc về nhân quả sâu kín và lòng thành bên trong mỗi người, mắt phàm không thể đo; quyền phân định ấy không nằm nơi chúng ta. Cách dùng chín phẩm đúng đắn là quay tấm gương ấy về soi chính mình, chứ không chĩa ra phán xét người.
Đưa về đời sống, ý nghĩa giáo dục của chín phẩm gói trong một câu: hãy để nó làm lời khích lệ siêng tu, đừng để nó thành cái thước đo lòng người. Mỗi ngày, quý vị tự hỏi mình đã mở tâm rộng hơn, giữ giới kỹ hơn, làm lành nhiều hơn chưa, rồi an lòng niệm Phật mà tiến. Không đem phẩm vị ra đo ai, không tự dán nhãn cho mình mà sinh tự cao hay tự ti. Hiểu và sống như vậy thì chín phẩm thật sự thành bài học nuôi lớn cả lòng tin lẫn sự tinh tấn.
Nguồn tham khảo
- Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Taishō 365
- CBETA — T365
- BDK English Tripiṭaka — The Sutra on Contemplation of Amitāyus (Three Pure Land Sutras)
- Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ