VII. Vãng sinh
Vãng sinh và Bồ-tát đạo
Có người ngại cầu vãng sinh là ích kỷ. Hiểu vậy chưa đúng. Sinh về Cực Lạc là để tu cho đủ sức rồi trở lại hành Bồ-tát đạo, cứu độ chúng sinh. Vãng sinh không trái lợi tha mà chính là cách chuẩn bị năng lực cho hạnh độ sinh.
Nội dung giáo lý
Đôi khi có người ngần ngại, tự hỏi cầu vãng sinh về Cực Lạc phải chăng là ích kỷ, chỉ lo thoát khổ cho riêng mình mà bỏ mặc chúng sinh. Băn khoăn ấy rất đáng quý, nhưng hiểu cho đúng thì vãng sinh không hề ích kỷ.
Ngược lại, vãng sinh là một cách hành Bồ-tát đạo cho người còn nhiều giới hạn. Ở cõi Ta-bà này, đạo lực ta còn yếu, phiền não còn nặng, muốn cứu giúp người khác mà nhiều khi chính mình còn chìm nổi. Sinh về Cực Lạc là để tu trong môi trường thuận lợi, gần Phật, nghe pháp, mau được địa vị không thối lui, cho tới ngày đủ sức. Rồi do tâm bồ-đề, ta trở lại các cõi để cứu độ muôn loài.
Như vậy, nguyện vãng sinh đúng nghĩa luôn gắn với chí nguyện độ sinh. Sinh về Cực Lạc không phải để trốn đời, mà để chuẩn bị đủ năng lực rồi quay lại giúp đời. Người tu Tịnh Độ giữ được tâm này thì việc niệm Phật, nguyện vãng sinh vừa tha thiết cho mình, vừa rộng mở vì người, đúng tinh thần Bồ-tát đạo.
Ý nghĩa thực hành
Nếu trong lòng quý vị từng gợn lên ý nghĩ cầu vãng sinh là chỉ lo cho mình, xin hãy nhẹ nhàng đổi lại cách nghĩ: mình về Cực Lạc là để tu cho đủ sức rồi trở lại giúp người. Khi hồi hướng sau thời niệm Phật, quý vị có thể nguyện rằng con xin sớm về Cực Lạc, học cho thành tựu rồi trở lại cứu giúp người thân và muôn loài. Tâm nguyện ấy biến việc vãng sinh thành một phần của hạnh lợi tha. Chẳng hạn, một bác thương con cháu còn mê lầm, lực mình thì có hạn, bèn phát nguyện tu cho vững, cầu về Cực Lạc để mai sau đủ sức trở lại dìu dắt họ; nhờ tâm ấy mà bác vừa siêng niệm Phật vừa sống bao dung hơn ngay bây giờ. Quý vị cũng vậy, mỗi ngày niệm Phật, làm việc thiện, đối xử hòa ái với người chung quanh, và nuôi chí nguyện độ sinh lâu dài. Như thế, vãng sinh và lòng thương đời cùng đi với nhau.
Một vài điều dễ lầm
Không nên hiểu cầu vãng sinh là ích kỷ, chỉ lo thoát khổ cho riêng mình mà bỏ mặc chúng sinh.
Xem thêm điều dễ lầm
- Nên hiểu sinh về Cực Lạc là để tu cho đủ sức rồi trở lại hành Bồ-tát đạo, cứu độ muôn loài.
- Không nên xem vãng sinh là trốn đời, vì đúng nghĩa nó là cách chuẩn bị năng lực cho hạnh lợi tha.
- Nên hiểu ở cõi Ta-bà đạo lực còn yếu nên về Cực Lạc tu cho vững là khôn ngoan, không phải bỏ rơi người khác.
- Không nên vì sợ mang tiếng ích kỷ mà ngại nguyện vãng sinh; cốt giữ nguyện ấy gắn với tâm bồ-đề và chí độ sinh.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Một băn khoăn thường gặp, nhất là nơi những người có lòng thương đời, là: cầu vãng sinh về Cực Lạc có phải ích kỷ không, có phải là chỉ lo cho riêng mình mà quay lưng với chúng sinh? Đây là câu hỏi đáng trân trọng, và trả lời cho thấu sẽ làm sáng tỏ mối liên hệ giữa vãng sinh và Bồ-tát đạo.
Trước hết cần thấy rõ giới hạn của người tu nơi cõi này. Ở cõi Ta-bà, đạo lực phần đông còn yếu, phiền não còn nặng, định tuệ chưa vững. Trong hoàn cảnh ấy, lòng muốn cứu độ người khác là quý, nhưng năng lực thật sự để cứu độ thì còn hạn chế; nhiều khi muốn vớt người mà chính mình còn chìm nổi theo dòng nghiệp. Hiểu được điều này, ta sẽ thấy việc nguyện sinh về một môi trường tu học thuận lợi không phải là trốn tránh, mà là một lựa chọn sáng suốt để bồi đắp năng lực.
Điểm thứ hai là vai trò của Cực Lạc trong tiến trình ấy. Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360, cho biết người sinh về Cực Lạc được an trú trong địa vị không còn thối lui, gần Phật, nghe pháp liên tục, đạo nghiệp tiến mau. Cõi ấy do bản nguyện và công đức của Đức Phật A Di Đà lập nên làm môi trường tu học, nên người về đó tu tiến nhanh và chắc tới quả vị giác ngộ. Khi đã thành tựu đạo lực, vị ấy đủ sức trở lại các cõi để cứu độ chúng sinh mà không còn sợ bị nghiệp duyên kéo lui. Như vậy, vãng sinh là chặng chuẩn bị năng lực cho hạnh độ sinh, chứ không phải điểm dừng của lòng từ bi.
Điểm thứ ba là tinh thần Bồ-tát đạo soi sáng cho việc vãng sinh. Phẩm Phổ Hiền Hạnh Nguyện trong Kinh Hoa Nghiêm nêu lên những hạnh nguyện rộng lớn của bậc tu Bồ-tát đạo: hằng thuận chúng sinh, đem lại lợi lạc cho muôn loài, làm việc lợi tha không mỏi mệt. Đáng chú ý là cuối phẩm, các hạnh nguyện ấy được hồi hướng về việc nguyện sinh Cực Lạc, để gần Phật A Di Đà mà thành tựu rồi tiếp tục độ sinh. Điều này cho thấy nguyện vãng sinh và chí nguyện Bồ-tát đạo không hề mâu thuẫn, trái lại nâng đỡ lẫn nhau: phát tâm rộng lớn vì chúng sinh thì cầu sinh Cực Lạc để đủ sức thực hiện tâm ấy, và sinh về Cực Lạc thì để viên mãn hạnh độ sinh.
Vì vậy, nói cho rõ và mềm: cầu vãng sinh không phải là ích kỷ khi nó được tâm bồ-đề dẫn dắt. Người tu nguyện về Cực Lạc không phải để hưởng an vui một mình rồi quên đời, mà để tu cho đủ sức rồi trở lại cứu giúp chính cõi đời mình đã ra đi. Cũng cần giữ cân bằng: nhấn mạnh hạnh độ sinh không có nghĩa chê người tu cầu giải thoát, bởi muốn độ người trước hết phải tự độ; và nương nguyện lực của Phật A Di Đà vẫn là nâng đỡ người biết tự tu, chứ không thay phần tự lực. Tóm lại, vãng sinh và Bồ-tát đạo là một thể: sinh về Cực Lạc để đủ sức hành Bồ-tát đạo, độ sinh không mỏi mệt. Người tu cứ nương hiểu biết ấy mà chuyên cần niệm Phật, phát tâm rộng lớn và sống lợi tha ngay từ hôm nay.
Nguồn tham khảo
- Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
- Phổ Hiền Hạnh Nguyện Phẩm (Kinh Hoa Nghiêm)
- CBETA — T360, Kinh Hoa Nghiêm (Phẩm Phổ Hiền Hạnh Nguyện)
- BDK English Tripiṭaka — The Three Pure Land Sutras
- Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — Kinh Vô Lượng Thọ và Kinh Hoa Nghiêm