VII. Vãng sinh
Người tu Tịnh Độ phát tâm độ sinh
Người tu Tịnh Độ không nên chỉ cầu vãng sinh cho riêng mình, mà nên phát bồ-đề tâm, nguyện độ chúng sinh. Phát tâm độ sinh không phải việc cao xa, mà bắt đầu từ lòng thương người và những việc lành mỗi ngày, rồi gửi vào nguyện vãng sinh.
Nội dung giáo lý
Người tu Tịnh Độ thường dồn tâm vào việc niệm Phật cầu vãng sinh, điều đó rất tốt. Nhưng nếu chỉ cầu cho riêng mình được về Cực Lạc mà thiếu lòng nghĩ tới người khác, thì cái nguyện ấy còn hẹp. Tinh thần trọn vẹn của pháp môn là vừa cầu vãng sinh, vừa phát tâm độ sinh.
Phát tâm độ sinh, hay phát bồ-đề tâm, là khởi lên cái lòng cầu giác ngộ không phải để an vui một mình, mà để cứu giúp muôn loài. Nghe thì lớn lao, nhưng với người tại gia, nó bắt đầu rất gần gũi: thương người thân còn khổ, mong mọi người cùng được an vui, rồi gửi lòng thương ấy vào nguyện vãng sinh, nguyện mai sau đủ sức trở lại giúp đời.
Khi niệm Phật có bồ-đề tâm dẫn dắt, mỗi câu niệm không còn chỉ là chuyện riêng của ta, mà mang theo cả nguyện vọng cho chúng sinh. Nhờ vậy, lòng người tu rộng ra, việc tu thêm vững và thêm ấm. Vãng sinh khi ấy không tách rời lợi tha, mà chính là chặng đầu của một chí nguyện độ sinh lâu dài.
Ý nghĩa thực hành
Quý vị có thể tập phát tâm độ sinh bằng những bước rất nhẹ nhàng, không cần gì cao xa. Sau mỗi thời niệm Phật, khi hồi hướng, quý vị thử nguyện: nguyện đem công đức này cầu cho con và tất cả mọi người đều được an vui, sớm về Cực Lạc, rồi đủ sức giúp lại nhau. Chỉ một câu nguyện ấy đã gieo bồ-đề tâm. Trong ngày, quý vị giữ lòng thương người: nhường nhịn trong nhà, giúp một người đang khó, nói lời hòa ái; đó là độ sinh trong tầm tay. Chẳng hạn, một bác mỗi tối niệm Phật xong đều thầm nguyện cho con cháu, hàng xóm và cả những người mình chưa quen đều bớt khổ; nhờ tâm rộng ấy, bác sống vui hơn, ít so đo hơn, mà niềm cầu vãng sinh cũng tha thiết hơn. Quý vị cứ như vậy, mỗi ngày niệm Phật, làm một việc lành, và nuôi lòng mong cho muôn người cùng được độ. Lâu dần, tâm độ sinh thành tự nhiên.
Một vài điều dễ lầm
Không nên chỉ niệm Phật cầu vãng sinh cho riêng mình mà thiếu lòng nghĩ tới và mong cứu giúp người khác.
Xem thêm điều dễ lầm
- Nên hiểu phát tâm độ sinh là phát bồ-đề tâm: cầu giác ngộ không phải để an vui một mình mà để cứu giúp muôn loài.
- Không nên nghĩ phát tâm độ sinh là việc quá cao xa với người tại gia, vì nó bắt đầu từ lòng thương người và việc lành mỗi ngày.
- Nên hiểu nguyện vãng sinh và tâm độ sinh đi cùng nhau: cầu về Cực Lạc để mai sau đủ sức trở lại giúp đời.
- Không nên vì lo phát tâm rộng mà xao lãng việc niệm Phật; cốt giữ niệm Phật và bồ-đề tâm nâng đỡ lẫn nhau.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Một câu hỏi quan trọng cho người tu Tịnh Độ là: ngoài việc niệm Phật cầu vãng sinh cho mình, ta có cần phát tâm độ sinh không? Theo tinh thần trọn vẹn của pháp môn, câu trả lời là có, và việc phát tâm ấy chính là chỗ làm cho đường tu Tịnh Độ vừa sâu vừa rộng.
Trước hết, cần hiểu phát tâm độ sinh là gì. Đó chính là phát bồ-đề tâm, tức khởi lên cái lòng cầu thành tựu giác ngộ không phải để hưởng an vui cho riêng mình, mà để có đủ năng lực cứu giúp tất cả chúng sinh. Trong truyền thống tu hành, bồ-đề tâm được xem là hạt giống và là gốc rễ của mọi công hạnh; thiếu nó, việc tu dễ thu hẹp lại thành lòng cầu lợi cá nhân. Với người tu Tịnh Độ, bồ-đề tâm làm cho nguyện vãng sinh có một chiều sâu mới: ta cầu về Cực Lạc không phải để bỏ lại thế gian, mà để mai sau đủ sức trở lại độ sinh.
Điểm thứ hai là chỗ dựa trong kinh. Phẩm Phổ Hiền Hạnh Nguyện trong Kinh Hoa Nghiêm trình bày những hạnh nguyện rộng lớn của người tu Bồ-tát đạo, như hằng thuận chúng sinh, đem lợi lạc cho muôn loài, và sau cùng hồi hướng tất cả về việc nguyện sinh Cực Lạc để gần Phật A Di Đà mà viên mãn hạnh độ sinh. Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360, cũng cho thấy bản nguyện của Đức Phật A Di Đà và cõi Cực Lạc được lập nên là vì lợi ích rộng khắp cho chúng sinh mười phương, chứ không phải một cõi riêng tư khép kín. Đặt nguyện vãng sinh của mình vào trong tinh thần ấy, người tu thấy rõ: cầu sinh Cực Lạc và phát tâm độ sinh vốn cùng một dòng.
Điểm thứ ba là làm sao phát tâm độ sinh một cách vừa sức với người tại gia. Cần nói cho thật gần gũi: phát bồ-đề tâm không đòi hỏi phải làm được những việc lớn lao ngay lập tức. Nó bắt đầu từ lòng thương: thương người thân còn mê lầm, thương những người chung quanh còn khổ, mong tất cả cùng được an vui. Từ lòng thương ấy, người tu gửi vào lời nguyện hồi hướng sau mỗi thời niệm Phật, nguyện đem công đức tu tập cầu cho mình và mọi người cùng được độ. Đồng thời, trong đời sống hằng ngày, người tu thực hành lợi tha trong tầm tay: nhường nhịn, giúp đỡ, nói lời hòa ái, gieo duyên lành. Những việc nhỏ ấy chính là bồ-đề tâm đang lớn dần.
Ở đây cũng cần giữ cân bằng để khỏi đi lệch. Nhấn mạnh phát tâm độ sinh không có nghĩa xem nhẹ việc niệm Phật hay lo rằng phải gánh vác quá sức; trái lại, niệm Phật và bồ-đề tâm nâng đỡ nhau, tâm rộng làm cho câu niệm thêm ấm, câu niệm làm cho tâm rộng thêm vững. Cũng cần nói cho mềm rằng nương nguyện lực của Phật A Di Đà vẫn là nâng đỡ người biết tự phát tâm và tự tu, chứ không thay phần tự lực. Tóm lại, người tu Tịnh Độ nên vừa tha thiết nguyện vãng sinh, vừa phát bồ-đề tâm nguyện độ chúng sinh; hai điều ấy gắn bó làm một, giúp đường tu vừa có chỗ nương tựa vững chắc, vừa giữ được hướng đi rộng lớn vì mình và vì người.
Nguồn tham khảo
- Phổ Hiền Hạnh Nguyện Phẩm (Kinh Hoa Nghiêm)
- Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
- CBETA — Kinh Hoa Nghiêm (Phẩm Phổ Hiền Hạnh Nguyện), T360
- BDK English Tripiṭaka — The Three Pure Land Sutras
- Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — Kinh Hoa Nghiêm và Kinh Vô Lượng Thọ