VIII. Cõi Tây Phương Cực Lạc

Tâm tịnh độ và Tây Phương Tịnh Độ

Tâm tịnh độ và Tây Phương Tịnh Độ không chống nhau mà bổ túc nhau. Kinh dạy có cõi Cực Lạc thật do nguyện lực Phật A Di Đà; chú giải thêm rằng tâm thanh tịnh là nhân tương ứng cảnh thanh tịnh. Hiểu đúng là giữ cả hai, tránh chấp lệch bên nào.

Nội dung giáo lý

Có hai cách nói quen thuộc về Tịnh Độ, đôi khi làm người tu băn khoăn không biết tin theo đâu. Một bên là Tây Phương Tịnh Độ: kinh dạy có cõi Cực Lạc ở phương Tây, do Đức Phật A Di Đà lập nên bằng nguyện lực và công đức, là nơi để phát nguyện sinh về tu học. Một bên là tâm tịnh độ, theo truyền thống chú giải, nói rằng tâm thanh tịnh thì cảnh cũng thanh tịnh.

Nhiều người tưởng hai cách nói này chống nhau, rồi sinh ra hai lối chấp lệch. Có người chỉ nói chuyện tâm, cho rằng Tịnh Độ chỉ ở trong tâm nên đâu cần cõi Tây Phương; có người lại chỉ trông về cõi ngoài mà quên lo tu sửa tâm mình. Cả hai đều lệch.

Hiểu cho đúng và dung hòa là giữ cả hai vế. Kinh đã chỉ rõ có cõi Tây Phương Cực Lạc thật, đây là điều người tu Tịnh Độ tin sâu và nguyện sinh về. Đồng thời, tâm thanh tịnh chính là cái nhân tương ứng với cảnh thanh tịnh ấy, nên ta vừa nguyện vãng sinh, vừa lo gột rửa tâm. Hai bên không loại nhau mà nâng nhau, như nhân với quả, như trong với ngoài cùng một mạch tu.

Ý nghĩa thực hành

Quý vị đừng để hai cách nói này làm mình rối, mà hãy đem cả hai vào việc tu mỗi ngày cho hài hòa. Phần Tây Phương Tịnh Độ, quý vị giữ bằng cách mỗi ngày niệm Phật, chắp tay phát nguyện sinh về Cực Lạc, lòng tin Đức Phật A Di Đà và cõi nước của Ngài là có thật. Phần tâm tịnh độ, quý vị giữ bằng cách ngay trong đời sống tập gột rửa tâm: gặp việc trái ý bớt giận, thấy lợi riêng bớt tham, lòng loạn thì kéo về câu Phật hiệu. Hai việc này vốn là một dòng: tâm càng lắng trong thì niệm Phật càng tha thiết, mà nguyện về Cực Lạc lại thúc mình giữ tâm cho sạch. Chẳng hạn, một bác vừa siêng niệm Phật cầu vãng sinh, vừa chịu khó sửa tính hay so đo với hàng xóm; ít lâu sau bác thấy lòng nhẹ, nhà cửa êm, mà niềm tin về Tây Phương cũng vững hơn. Quý vị cứ giữ cân bằng như vậy, không nghiêng hẳn về bên nào, đường tu sẽ vững vàng.

Một vài điều dễ lầm

Không nên cho rằng Tịnh Độ chỉ ở trong tâm nên không cần cõi Tây Phương Cực Lạc, vì như thế là bỏ lời kinh và bỏ phần nguyện vãng sinh.

Xem thêm điều dễ lầm
  • Không nên chỉ trông chờ cõi Cực Lạc ở ngoài mà quên lo gột rửa, chuyển hóa chính cái tâm của mình mỗi ngày.
  • Nên hiểu Tây Phương Tịnh Độ là cõi có thật theo kinh, còn tâm tịnh độ là cách chú giải nhấn vào nhân tương ứng nơi tâm.
  • Nên hiểu hai cách nói bổ túc cho nhau như nhân với quả, không phải hai điều chống nhau buộc phải chọn một.
  • Không nên đem một bên ra bác bỏ bên kia, vì chấp lệch về duy tâm hay chỉ trông cảnh ngoài đều rời tinh thần dung hòa của pháp môn.

Hiểu sâu hơn

Mở phần chuyên sâu

Khi học Tịnh Độ, người tu sẽ gặp hai cách nói tưởng như khác hướng: một bên nói tới Tây Phương Tịnh Độ, tức cõi Cực Lạc ở phương Tây; một bên nói tới tâm tịnh độ, tức tâm thanh tịnh thì cảnh thanh tịnh. Vì đây là bài thuộc mức nhạy cảm, dễ sinh tranh chấp giữa hai phái hiểu, nên cần trình bày thật dung hòa, tránh cực đoan: không nghiêng hẳn về duy tâm, cũng không nghiêng hẳn về việc chỉ trông cầu cảnh ngoài.

Trước hết, cần xác định rõ chỗ đứng của từng cách nói. Tây Phương Tịnh Độ là điều được dạy thẳng trong kinh. Kinh A Di Đà, Taishō 366, chỉ rõ phương Tây có thế giới tên Cực Lạc, hiện có Phật hiệu A Di Đà đang thuyết pháp, và khuyên chúng sinh phát nguyện sinh về; cõi ấy là một cảnh giới có thật, do nguyện lực và công đức của Đức Phật A Di Đà lập nên. Còn câu tâm tịnh thì cõi tịnh không phải lời nguyên văn của kinh, mà là cách cô đọng của truyền thống chú giải, gắn với tư tưởng Duy tâm Tịnh Độ, tiêu biểu nơi A Di Đà Kinh Yếu Giải của Ngẫu Ích Đại sư. Phân biệt hai nguồn này giúp ta không lẫn lời Tổ với lời Phật, và cũng không vì trọng bên này mà phế bên kia.

Kế đến là chỗ dễ lệch, vốn có hai phía. Phía thứ nhất là chấp duy tâm: nghe nói Tịnh Độ ở trong tâm rồi suy ra rằng đâu cần một cõi Cực Lạc nào ở ngoài, đâu cần phát nguyện vãng sinh, chỉ cần tu tâm là đủ. Cách hiểu này đi ngược lời kinh và làm hỏng phần nguyện trong Tín, Nguyện, Hạnh. Phía thứ hai là chấp cảnh ngoài: chỉ lo cầu sinh về một nơi sung sướng mà quên hẳn việc gột rửa tâm mình, làm mất phần tự lực và dễ trượt sang lối cầu xin vụ lợi. Cả hai phía đều là cực đoan cần tránh.

Cách hiểu trọn vẹn là để hai bên cùng đứng và bổ túc cho nhau. Kinh dạy có cõi Tây Phương Cực Lạc thật, đó là chỗ để người tu đặt niềm tin sâu và chí nguyện sinh về; đây là vế không thể bỏ. Đồng thời, theo tinh thần chú giải, tâm thanh tịnh là cái nhân tương ứng với cảnh thanh tịnh, nên muốn gần Cực Lạc thì ngay bây giờ phải lo chuyển hóa tâm cho sạch tham, sân, si. Hai vế nối nhau như nhân với quả: tâm càng tịnh thì nguyện vãng sinh càng tha thiết; mà nguyện sinh về Cực Lạc lại thúc người ta giữ tâm cho trong.

Ở đây cũng cần nói thêm cho cân bằng về tự lực và tha lực. Nhấn mạnh tu tâm không có nghĩa phủ nhận nguyện lực của Phật A Di Đà; nguyện lực ấy thật sự nâng đỡ người tín nguyện niệm Phật, nhưng là nâng đỡ chứ không làm thay phần tự tu. Ngược lại, tin vào tha lực không cho phép ta buông lơi việc sửa tâm. Tự lực và tha lực cùng đi, tâm tịnh và cõi tịnh cùng đứng.

Nguồn tham khảo

  • Kinh A Di Đà, Taishō 366
  • CBETA — T366
  • Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — Kinh A Di Đà
  • A Di Đà Kinh Yếu Giải — Ngẫu Ích Đại sư (chú giải Tổ sư Tịnh Độ, tiêu biểu cho tư tưởng Duy tâm Tịnh Độ)

Bài liên quan