III. Phật A Di Đà
Tự lực và tha lực
Tự lực là công phu tu tập của chính mình; tha lực là sức nâng đỡ từ nguyện lực và công đức của Phật. Trong Tịnh Độ, hai sức này nương nhau chứ không đối nghịch: người tu vừa nương Phật vừa giữ Tín, Nguyện, Hạnh và sửa mình.
Nội dung giáo lý
Trong nhà Phật, tự lực là sức tu tập của chính mình: giữ giới, niệm Phật, sửa tâm, làm lành. Tha lực là sức nâng đỡ đến từ bên ngoài, ở đây là nguyện lực và công đức của Phật A Di Đà. Pháp môn Tịnh Độ thường được gọi là pháp tu nương nhiều vào tha lực, nhưng điều đó không có nghĩa là bỏ hết tự lực.
Hai sức này thật ra nương nhau mà thành. Tha lực ví như con thuyền và làn gió thuận, còn tự lực là việc mình bước lên thuyền, ngồi cho vững và giữ hướng. Có thuyền mà không chịu lên thì thuyền cũng chẳng chở được ai; có lòng muốn qua sông mà không có thuyền thì sức người khó vượt.
Vì vậy, không nên nghiêng hẳn về một bên. Hiểu lệch về tha lực thì dễ sinh ỷ lại, nghĩ chỉ cần dựa Phật là khỏi tu. Gắng hết tự lực mà quên tha lực thì lại nặng nề, dễ nản. Người tu Tịnh Độ giữ mức quân bình: tin sâu nơi nguyện lực Phật, đồng thời chuyên cần niệm Phật, giữ giới và sửa mình mỗi ngày.
Ý nghĩa thực hành
Quý vị có thể tập giữ quân bình giữa tự lực và tha lực ngay trong thời khóa hằng ngày. Khi niệm Phật, hãy khởi lòng tin nơi nguyện lực Phật để được an và vững, đó là nương tha lực. Cùng lúc, hãy tự nhắc mình giữ giới, bớt tham giận, làm việc lành, đó là phần tự lực. Không nên để rơi vào hai thái cực: vừa lười tu lại nghĩ chỉ cần dựa Phật, hoặc gắng sức quá mà quên rằng mình luôn được Phật nâng đỡ. Có cụ bà mỗi sáng niệm Phật, lòng nương Phật mà nhẹ, rồi cả ngày cố sống hiền với hàng xóm. Đó là tự lực và tha lực đi cùng nhau. Hiểu như vậy, người tu vừa siêng năng vừa an lòng, không ỷ lại cũng không nặng nề.
Một vài điều dễ lầm
Không nên hiểu tu Tịnh Độ chỉ cần tha lực, dựa hẳn vào Phật mà bỏ hết việc giữ giới, niệm Phật, sửa mình.
Xem thêm điều dễ lầm
- Không nên cho rằng tự lực và tha lực là hai bên đối nghịch, phải chọn một bỏ một.
- Không nên nghiêng hẳn về tự lực đến mức quên rằng mình luôn được nguyện lực Phật nâng đỡ.
- Không nên xem việc nương tha lực là cái cớ để buông xuôi nhân quả, sống thế nào cũng được.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Trong nhà Phật, tự lực là sức tu tập của chính mình: giữ giới, niệm Phật, sửa tâm, làm lành. Tha lực là sức nâng đỡ đến từ bên ngoài, ở đây là nguyện lực và công đức của Phật A Di Đà. Cách phân chia tự lực và tha lực là lối trình bày quen thuộc trong truyền thống Tịnh Độ để giúp người học dễ nhận đường tu, chứ không phải nguyên văn của ba kinh. Pháp môn Tịnh Độ thường được gọi là pháp tu nương nhiều vào tha lực, nhưng điều đó không có nghĩa là bỏ hết tự lực.
Hai sức này thật ra nương nhau mà thành. Người xưa hay mượn hình ảnh con thuyền và làn gió thuận để ví cho tha lực, còn tự lực là việc mình bước lên thuyền, ngồi cho vững và giữ hướng. Đây là ví dụ giảng giải, không phải lời kinh. Có thuyền, có gió mà không chịu bước lên thì thuyền cũng chẳng chở được ai; ngược lại, có lòng muốn qua sông mà không có thuyền thì sức người khó vượt nổi dòng nước lớn. Bồ-tát Thế Thân trong Tịnh Độ Luận cũng dạy năm niệm môn, tức nương vào bản nguyện của Phật mà tự mình hành trì để cầu vãng sinh, cho thấy hai sức đi đôi.
Vì vậy, không nên nghiêng hẳn về một bên. Hiểu lệch về tha lực thì dễ sinh ỷ lại, nghĩ chỉ cần dựa hẳn vào Phật là khỏi tu, khỏi giữ giới mà vẫn được cứu; đó là cách hiểu không đúng. Ngược lại, gắng hết tự lực mà quên mất mình luôn được nguyện lực Phật nâng đỡ thì lại thành nặng nề, dễ nản. Cũng không nên xem việc nương tha lực như cái cớ để buông xuôi nhân quả, sống thế nào cũng được. Tự lực và tha lực vốn không phải hai bên đối nghịch để phải chọn một bỏ một.
Người tu Tịnh Độ giữ mức quân bình: tin sâu nơi nguyện lực Phật, đồng thời chuyên cần niệm Phật, giữ giới và sửa mình mỗi ngày. Nhân quả vẫn là nền tảng, và niệm Phật, sám hối, làm lành đều là những nhân lành thuộc phần tự lực. Giữ được sự cân bằng này, lòng người tu vừa an vừa tinh tấn.
Với người tại gia, có thể tập điều này ngay trong thời khóa hằng ngày. Khi niệm Phật, hãy khởi lòng tin nơi nguyện lực Phật để được an và vững, đó là nương tha lực; cùng lúc tự nhắc mình giữ giới, bớt tham giận, làm việc lành, đó là phần tự lực. Không nên rơi vào hai thái cực: vừa lười tu lại nghĩ chỉ cần dựa Phật, hoặc gắng sức quá mà quên rằng mình luôn được Phật nâng đỡ. Có cụ bà mỗi sáng niệm Phật, lòng nương Phật mà nhẹ, rồi cả ngày cố sống hiền với hàng xóm; đó là tự lực và tha lực đi cùng nhau, giúp người tu vừa siêng năng vừa an lòng.
Nguồn tham khảo
Phần dưới ghi rõ nguồn kinh cho nội dung bài. Lời kinh là trích hoặc tóm ý từ kinh điển; phần giải thích, ví dụ và ứng dụng thực hành là diễn giải của Ban biên tập ADIDA.
- Kinh Vô Lượng Thọ T360 nguồn bổ trợ
Lời kinh liên quan
- Phật A Di Đà thành tựu bốn mươi tám đại nguyện và công đức làm chỗ nương cho người cầu vãng sinh Cực Lạc.
- Tịnh Độ Luận (Vãng Sinh Luận) T1524 nguồn bổ trợ
Lời kinh liên quan
- Luận dạy năm niệm môn: nương bản nguyện của Phật mà tự mình hành trì để cầu vãng sinh.
Tài liệu tham khảo thêm (từ điển, chú giải — không phải kinh):
- Charles B. Jones — Pure Land: History, Tradition, and Practice
- BDK English Tripiṭaka — The Larger Sutra on Amitāyus