III. Phật A Di Đà
Nguyện lực A Di Đà
Nguyện lực A Di Đà là sức mạnh từ bốn mươi tám đại nguyện mà Tỳ-kheo Pháp Tạng đã phát và viên thành, lập nên cõi Cực Lạc và tiếp dẫn chúng sinh. Đây là trợ duyên lớn, song không thay việc mỗi người tự tu hành.
Nội dung giáo lý
Nguyện lực A Di Đà là sức mạnh phát sinh từ bốn mươi tám đại nguyện mà Tỳ-kheo Pháp Tạng đã phát ra trước Đức Phật Thế Tự Tại Vương, rồi tu hành lâu xa cho đến khi viên thành. Theo Kinh Vô Lượng Thọ, chính nhờ nguyện lực ấy mà cõi Cực Lạc được lập nên và pháp môn niệm Phật rộng mở cho chúng sinh nhiều căn cơ.
Nguyện lực thường được gọi là tha lực, tức sức nâng đỡ đến từ Phật. Giống như người vượt sông được con thuyền lớn chở qua, người niệm Phật nương nguyện lực mà thêm vững vàng trên đường tu. Đây là một trợ duyên quý báu, giúp người yếu đuối, căn cơ thấp vẫn có chỗ nương.
Dù vậy, không nên hiểu nguyện lực là thứ thay thế hoàn toàn cho công phu của chính mình. Con thuyền có sẵn, nhưng người qua sông vẫn phải bước lên thuyền, tức vẫn cần tin sâu, nguyện thiết và chuyên cần niệm Phật, giữ giới, sửa mình. Tha lực và tự lực nương nhau mà thành, không đối nghịch.
Ý nghĩa thực hành
Khi tu niệm Phật, quý vị có thể tập nhìn nguyện lực A Di Đà như một chỗ nương tựa ấm áp, không phải như một phép màu làm thay mình. Mỗi lần niệm danh hiệu, hãy nhớ rằng Phật đã phát nguyện đón chúng sinh, lòng mình nhờ đó mà an và vững tin hơn. Nhưng cũng ngay khi ấy, hãy tự nhắc phần việc của mình: giữ lời nói hòa nhã, bớt tham giận, làm việc lành trong khả năng. Có cụ tuổi cao sức yếu, không tụng được kinh dài, chỉ niệm danh hiệu Phật mỗi ngày, lòng nương nguyện lực mà thấy nhẹ nhõm, đồng thời vẫn cố sống hiền với con cháu. Đó là nương tha lực mà không bỏ tự lực. Hiểu nguyện lực như vậy, người tu vừa an lòng vừa siêng năng, không sinh tâm ỷ lại cũng không lo sợ thái quá.
Một vài điều dễ lầm
Không nên hiểu nguyện lực A Di Đà là sức mạnh làm thay hết phần tu của mình, khiến mình khỏi cần giữ giới hay sửa tâm.
Xem thêm điều dễ lầm
- Không nên cho rằng nương nguyện lực thì nhân quả không còn tác dụng, muốn sống thế nào cũng được.
- Nên hiểu nguyện lực là chỗ nương để vững tâm tu học, không phải vật cầu lợi riêng cho mình.
- Không nên đặt tha lực và tự lực thành hai bên đối nghịch, vì chúng vốn nương nhau mà thành.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Nguyện lực A Di Đà là sức mạnh phát sinh từ bốn mươi tám đại nguyện mà Tỳ-kheo Pháp Tạng đã phát ra trước Đức Phật Thế Tự Tại Vương, rồi tu hành lâu xa cho đến khi viên thành. Theo Kinh Vô Lượng Thọ, chính nhờ nguyện lực ấy mà cõi Cực Lạc được lập nên và pháp môn niệm Phật rộng mở cho chúng sinh nhiều căn cơ. Nói cách khác, nguyện lực là cái sức bền bỉ của một lời thệ đã thành tựu trọn vẹn, chứ không phải một phép lạ bất chợt.
Trong truyền thống Tịnh Độ, nguyện lực thường được gọi là tha lực, tức sức nâng đỡ đến từ Phật. Một bộ luận quan trọng là Tịnh Độ Luận của Bồ-tát Thế Thân cũng bàn về việc nương bản nguyện của Phật mà tu để cầu vãng sinh. Để dễ hình dung, người xưa hay mượn hình ảnh con thuyền qua sông; đây là ví dụ giảng giải quen thuộc, không phải nguyên văn kinh. Người vượt sông được con thuyền lớn chở qua, cũng như người niệm Phật nương nguyện lực mà thêm vững vàng trên đường tu. Nhờ trợ duyên này, người yếu đuối, căn cơ thấp vẫn có chỗ nương.
Dù vậy, cần hiểu cho đúng để không nghiêng lệch. Không nên cho rằng nhờ nguyện lực Phật nên khỏi cần tu, khỏi giữ giới mà vẫn chắc chắn được cứu. Cũng không nên nghĩ nguyện lực làm cho nhân quả mất hiệu lực, sống thế nào cũng được. Và càng không nên xem nguyện lực như một thứ để cầu tài cầu lợi cho riêng mình. Trở lại hình ảnh con thuyền: thuyền tuy có sẵn, nhưng người qua sông vẫn phải tự mình bước lên thuyền, ngồi cho vững và giữ hướng. Bước lên thuyền ở đây chính là tin sâu, nguyện thiết, chuyên cần niệm Phật, giữ giới và sửa mình.
Như vậy, tha lực và tự lực nương nhau mà thành, không hề đối nghịch. Nương nguyện lực Phật không phải là buông xuôi, mà là có thêm một chỗ dựa ấm áp để siêng năng hơn. Niệm Phật, sám hối, phát nguyện đều là những nhân lành thuộc phần tự lực, hợp với lẽ nhân quả. Người tu giữ được mức cân bằng này thì vừa an lòng vừa tinh tấn, không sinh tâm ỷ lại cũng không lo sợ thái quá.
Với người tại gia, có thể tập nhìn nguyện lực A Di Đà như một chỗ nương tựa, không phải như phép màu làm thay mình. Mỗi lần niệm danh hiệu, hãy nhớ Phật đã phát nguyện đón chúng sinh, lòng nhờ đó mà vững tin hơn; ngay khi ấy cũng tự nhắc phần việc của mình: giữ lời hòa nhã, bớt tham giận, làm việc lành trong khả năng. Có cụ tuổi cao sức yếu, không tụng được kinh dài, chỉ niệm danh hiệu mỗi ngày, lòng nương nguyện lực mà thấy nhẹ nhõm, đồng thời vẫn cố sống hiền với con cháu. Đó là nương tha lực mà không bỏ tự lực.
Nguồn tham khảo
Phần dưới ghi rõ nguồn kinh cho nội dung bài. Lời kinh là trích hoặc tóm ý từ kinh điển; phần giải thích, ví dụ và ứng dụng thực hành là diễn giải của Ban biên tập ADIDA.
- Kinh Vô Lượng Thọ T360 nguồn trực tiếp
Lời kinh liên quan
- Bốn mươi tám đại nguyện do Tỳ-kheo Pháp Tạng phát ra trước Đức Phật Thế Tự Tại Vương, tu hành lâu xa cho đến khi viên thành.
- Nhờ các đại nguyện đã thành tựu mà cõi Cực Lạc được lập nên và pháp môn niệm Phật vãng sinh rộng mở cho chúng sinh nhiều căn cơ.
- Tịnh Độ Luận (Vãng Sinh Luận) T1524 nguồn bổ trợ
Lời kinh liên quan
- Luận trình bày năm niệm môn, nương bản nguyện của Phật A Di Đà mà tu hành để cầu vãng sinh Cực Lạc.
Tài liệu tham khảo thêm (từ điển, chú giải — không phải kinh):
- Charles B. Jones; Luis O. Gómez — nghiên cứu Tịnh Độ hiện đại
- BDK English Tripiṭaka — The Larger Sutra on Amitāyus