V. Tín – Nguyện – Hạnh

Có Nguyện không Hạnh

Có nguyện mà thiếu hạnh là chỉ mong về cõi Phật nhưng không thật sự niệm Phật, tu tập. Nguyện như tấm vé định hướng, hạnh là bước chân đi tới; thiếu hạnh thì nguyện dễ thành lời mong suông, khó thành tựu vãng sinh.

Nội dung giáo lý

Trong pháp môn Tịnh Độ, người xưa dạy phải hội đủ ba phần: tín, nguyện và hạnh. Nguyện là tấm lòng tha thiết muốn sinh về cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà. Hạnh là phần thực hành, mà cốt yếu là chuyên cần niệm Phật, giữ giới, làm lành.

Có người tin và phát nguyện rất mạnh, nhưng lại không chịu hành trì, ngày qua ngày chẳng niệm Phật, chẳng sửa tâm. Đó gọi là có nguyện mà thiếu hạnh. Kinh A Di Đà dạy phải chấp trì danh hiệu, một lòng không loạn; Kinh Vô Lượng Thọ cũng nói người nguyện sinh về cõi ấy cần phát tâm tu các công đức. Như vậy nguyện và hạnh vốn không thể tách rời.

Có thể ví nguyện như tấm vé chỉ đúng nơi mình muốn đến, còn hạnh là bước chân thật sự cất bước. Cầm vé mà ngồi yên một chỗ thì chẳng bao giờ tới. Vậy nên ai đã có lòng muốn về cõi Phật, hãy đem lòng ấy biến thành câu niệm Phật mỗi ngày, thành nếp sống hiền lành.

Ý nghĩa thực hành

Quý vị nếu thấy lòng mình đã có nguyện muốn về cõi Phật, hãy đặt thêm phần hạnh cho trọn. Mỗi ngày chọn một thời khắc cố định, dù chỉ năm mười phút, ngồi yên niệm A Di Đà Phật cho tâm lắng lại. Cùng với đó, giữ năm giới, sống hòa nhã với người trong nhà, làm những việc có ích vừa sức. Chẳng hạn, một bác lớn tuổi rất mong về Cực Lạc, nhưng nếu chỉ nói mong mà ngày nào cũng để tâm trôi theo giận hờn, không niệm câu nào, thì nguyện ấy khó thành. Trái lại, bác ấy lần chuỗi niệm Phật buổi sáng và buổi tối, lại biết nhường nhịn con cháu, thì nguyện và hạnh đi đôi, đường về cõi Phật mỗi ngày một gần. Nguyện cho ta hướng đi, hạnh đưa ta tới đích; xin quý vị đừng để nguyện nằm yên thành lời mong suông.

Một vài điều dễ lầm

Không nên nghĩ chỉ cần phát nguyện muốn về Cực Lạc là đủ, khỏi cần niệm Phật hay tu tập gì thêm.

Xem thêm điều dễ lầm
  • Nên hiểu nguyện và hạnh phải đi cùng nhau, nguyện cho hướng đi còn hạnh là bước chân thật sự cất bước.
  • Không nên xem việc mong cầu vãng sinh như cách để khỏi phải dụng công, vì kinh dạy phải chấp trì danh hiệu và tu các công đức.
  • Nên hiểu thiếu phần hạnh thì lòng nguyện dễ trở nên rỗng, khó kết thành quả vãng sinh.
  • Không nên hiểu lời này là chê trách người mới phát nguyện, mà là lời nhắc thân tình để nguyện ấy sớm có chỗ nương.

Hiểu sâu hơn

Mở phần chuyên sâu

Trong cách phân khoa quen thuộc của pháp môn Tịnh Độ, ba phần tín, nguyện và hạnh được xem như ba chân của một cái đỉnh, thiếu một chân thì đỉnh không đứng vững. Bài này soi vào trường hợp người có nguyện mà thiếu hạnh, để thấy vì sao nguyện đơn độc khó đưa người ta tới chỗ mong cầu.

Nguyện, hiểu cho gọn, là tấm lòng tha thiết muốn sinh về cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà, muốn rời xa khổ não để được tiếp tục tu học trong môi trường thuận lợi. Hạnh là phần đem lòng ấy ra thực hành, mà cốt lõi trong Tịnh Độ là chuyên cần niệm danh hiệu Phật, đi cùng giữ giới và làm lành. Kinh A Di Đà, Taishō 366, dạy người nghe danh hiệu Phật rồi nên chấp trì danh hiệu ấy, một ngày cho đến bảy ngày, một lòng không tán loạn. Đây chính là chỗ kinh nhấn mạnh phần hạnh, chứ không dừng ở mong cầu suông.

Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360, khi nói về những người được sinh về cõi ấy, cũng nêu rằng họ phát tâm Bồ-đề, một lòng chuyên niệm và vun bồi các công đức lành. Như vậy, hai bản kinh nền tảng của Tịnh Độ đều cho thấy nguyện và hạnh vốn nương nhau: nguyện soi đường cho hạnh có chỗ hướng tới, hạnh làm cho nguyện thành sức mạnh thật sự chứ không chỉ là ý nghĩ thoáng qua.

Có thể mượn một ví dụ đời thường để dễ hình dung. Nguyện giống như tấm vé ghi rõ điểm đến, còn hạnh là bước chân thật sự lên đường. Người cầm vé trong tay mà cứ ngồi yên một chỗ thì mãi không tới nơi; tấm vé khi ấy chỉ nhắc nhớ về một nơi chưa từng đặt chân. Cũng vậy, lòng mong về Cực Lạc nếu không biến thành câu niệm Phật mỗi ngày, không nuôi thành nếp sống hiền lành, thì dễ trở nên rỗng theo năm tháng.

Cần nói cho rõ, bài này không nhằm chê trách hay làm nản lòng người mới biết phát nguyện. Có được lòng nguyện đã là điều quý, là hạt giống tốt. Điều muốn nhắn là đừng dừng lại ở đó, đừng ỷ vào lòng mong mà buông phần dụng công. Hãy đem nguyện ấy ra tưới tẩm bằng hạnh: chọn giờ niệm Phật cố định, lần chuỗi, giữ giới, sống tử tế trong gia đình và làng xóm.

Hiểu đúng ý nghĩa của việc nguyện đi cùng hạnh, người tu sẽ thấy con đường Tịnh Độ vừa gần gũi vừa vững chãi: gần gũi vì ai cũng phát nguyện được, vững chãi vì có phần thực hành nâng đỡ. Khi nguyện và hạnh hòa làm một, tâm người tu mỗi ngày một sáng, đời sống mỗi ngày một lành, và đường về cõi Phật cũng nhờ đó mà sáng tỏ thêm.

Nguồn tham khảo

  • Kinh A Di Đà, Taishō 366
  • Kinh Vô Lượng Thọ, Taishō 360
  • CBETA — T366, T360
  • Bản Việt đã duyệt: HT Thích Trí Tịnh — ba kinh Tịnh Độ

Bài liên quan