II. Đạo đức và tu tập căn bản
Bố thí
Bố thí là cho đi với lòng rộng mở để bớt tham tiếc và nuôi tâm từ bi. Bố thí gồm cho của cải, chia sẻ lời Phật dạy và đem lại sự an lòng cho người. Cho với tâm trong sạch giúp người niệm Phật nhẹ lòng tham.
Nội dung giáo lý
Bố thí nghĩa là cho đi, sẻ chia cho người khác với lòng rộng mở. Đây là một hạnh lành căn bản trong đạo Phật, giúp người tu bớt tham tiếc, nuôi lớn lòng từ bi và gieo nhân lành cho mình lẫn người.
Thường nói bố thí có ba loại. Tài thí là cho của cải, giúp người thiếu thốn về ăn mặc, thuốc men. Pháp thí là chia sẻ lời Phật dạy, chỉ cho người con đường sống thiện và an lành. Vô úy thí là đem lại sự an lòng, che chở cho người đang lo sợ, khổ đau. Trong các loại, chia sẻ chánh pháp được xem là quý hơn cả, vì lời Phật dạy bố thí chánh pháp thắng hơn mọi thứ cho tặng, giúp người hiểu đạo và tự chuyển hóa lâu dài.
Điều cốt yếu của bố thí nằm ở tâm. Lời Phật dạy nhắc người cho giữ niềm vui trọn cả ba lúc: vui trước khi cho, tâm trong sáng lúc đang cho, và an lòng sau khi đã cho. Cho đi mà không tiếc nuối, không khoe khoang, không mong người mang ơn hay cầu danh lợi cho mình, đó mới là bố thí trong sạch.
Với người niệm Phật, bố thí và niệm Phật nương nhau. Mỗi lần cho đi với tâm hoan hỷ là một lần buông bớt lòng tham, để câu niệm Phật thêm nhẹ nhàng và thành thật.
Ý nghĩa thực hành
Quý vị có thể tập bố thí từ những việc rất gần. Một chút tiền giúp người khó khăn, một bữa cơm cho người đói lòng, đó là tài thí. Kể cho con cháu nghe một lời Phật dạy, khuyên người sống hiền, đó là pháp thí. Một lời an ủi cho người đang lo buồn, ngồi bên cạnh người bệnh để họ bớt sợ, đó là vô úy thí. Khi cho, quý vị thử để ý tâm mình: có tiếc nuối không, có thầm mong được khen không. Nếu nhận ra, hãy nhẹ nhàng buông và cho với lòng vui. Có người trước khi cho thường niệm thầm một câu Phật hiệu, để việc cho đi gắn liền với tâm hướng thiện. Bố thí không đợi giàu mới làm được, mà tùy sức mình. Cho đi đều đặn với tâm trong sạch, lòng tham nhẹ dần, câu niệm Phật cũng theo đó mà an vui hơn.
Một vài điều dễ lầm
Không nên hiểu bố thí chỉ là cho tiền, vì còn có chia sẻ chánh pháp và đem lại sự an lòng cho người.
Xem thêm điều dễ lầm
- Không nên bố thí để khoe khoang hay mong được người mang ơn, vì như vậy tâm không còn trong sạch.
- Không nên nghĩ phải giàu mới bố thí được, vì cho đi tùy sức và tùy tâm đều quý.
- Không nên xem bố thí như cách đổi chác phước báo cho riêng mình, mà cốt là mở lòng và bớt tham.
Hiểu sâu hơn
Mở phần chuyên sâu
Bố thí nghĩa là cho đi, sẻ chia cho người khác với tấm lòng rộng mở. Đây là một trong những hạnh lành căn bản nhất của đạo Phật, được nhắc tới ngay từ những bước đầu tu học. Mục đích sâu xa của bố thí không phải là để gom góp phước cho riêng mình, mà là để tập buông bớt lòng tham tiếc và nuôi lớn lòng từ bi đối với muôn người.
Theo cách trình bày quen thuộc của truyền thống, bố thí thường được chia làm ba loại. Tài thí là cho của cải, giúp người thiếu thốn về cái ăn, cái mặc, thuốc thang. Pháp thí là chia sẻ lời Phật dạy, chỉ cho người con đường sống thiện và an lành. Vô úy thí là đem lại sự an lòng, che chở cho người đang lo sợ, khổ đau. Trong ba loại ấy, chia sẻ chánh pháp được xem là quý hơn cả — chính Đức Phật từng dạy rằng bố thí chánh pháp thắng hơn mọi thứ cho tặng — vì của cải chỉ giúp người qua cơn ngặt một thời, còn hiểu được đạo lý thì giúp người tự chuyển hóa và an vui lâu dài.
Điều cốt yếu của bố thí lại nằm ở tâm chứ không ở số lượng. Trong Kinh Bố Thí thuộc Tăng Chi Bộ, Đức Phật phân biệt nhiều động cơ khác nhau của người cho, và dạy rằng cho đi để trang nghiêm và làm tư lương cho tâm thì quý hơn là cho vì mong được hưởng lại về sau. Một bài kinh khác cùng bộ, Kinh Bố Thí Sáu Chi Phần, còn chỉ rõ ba thời điểm của tấm lòng người cho: hoan hỷ trước khi cho, tâm trong sáng lúc đang cho, và vui lòng sau khi đã cho. Nhờ giữ được niềm vui trọn vẹn cả ba thời như vậy, việc cho đi mới thật đầy đủ. Cho nên cho đi mà không tiếc nuối, không khoe khoang, không mong người mang ơn hay cầu danh lợi cho mình, đó mới thật là bố thí trong sạch.
Nên hiểu cho đúng vài điều: bố thí không phải chỉ là cho tiền, vì còn có chia sẻ chánh pháp và đem lại sự an lòng; cũng không phải đợi giàu mới làm được, mà tùy sức, tùy tâm, một chút cũng quý. Và bố thí không nên xem như cách đổi chác phước báo cho riêng mình, bởi cốt lõi vẫn là mở lòng ra và bớt đi sự bám víu.
Với người niệm Phật, bố thí và niệm Phật nương nhau rất khéo. Kinh A Di Đà nhắc đến thiện căn, phước đức, nhân duyên làm nền cho người cầu sinh về cõi Phật; theo cách hiểu của người tu Tịnh Độ, bố thí chính là một cách vun bồi phước đức và thiện căn ấy. Mỗi lần cho đi với tâm hoan hỷ là một lần ta buông bớt lòng tham, để câu niệm Phật thêm nhẹ nhàng, thành thật. Quý vị có thể tập từ những việc rất gần: một chút giúp người khó, một lời an ủi người buồn, một câu khuyên người sống hiền. Cho đi đều đặn với tâm trong sạch, lòng tham nhẹ dần, câu niệm Phật cũng theo đó mà an vui hơn.
Nguồn tham khảo
Phần dưới ghi rõ nguồn kinh cho nội dung bài. Lời kinh là trích hoặc tóm ý từ kinh điển; phần giải thích, ví dụ và ứng dụng thực hành là diễn giải của Ban biên tập ADIDA.
- Kinh Bố Thí (Dāna Sutta) AN 7.52 nguồn trực tiếp
Lời kinh liên quan
- Kinh bàn về các động cơ bố thí khác nhau, trong đó có bố thí để trang nghiêm tâm và làm tư lương cho tâm; cho đi với động cơ trang nghiêm, hỗ trợ cho tâm thì cao hơn là cho vì mong được hưởng quả về sau.
- Kinh Bố Thí Sáu Chi Phần AN 6.37 nguồn trực tiếp
Lời kinh liên quan
- Người bố thí hoan hỷ trước khi cho, tâm trong sáng (tịnh tín) lúc đang cho và vui lòng sau khi đã cho — ba chi phần thuộc về người cho trong sáu chi phần của việc bố thí.
- Kinh Pháp Cú Dhp 354 nguồn trực tiếp
Lời kinh liên quan
- Kinh dạy bố thí Pháp (chia sẻ chánh pháp) thắng hơn tất cả các thứ bố thí khác: 'Pháp thí thắng mọi thí.'
- Kinh A Di Đà T366 nguồn bổ trợ
Lời kinh liên quan
- Kinh nêu thiện căn, phước đức và nhân duyên trong điều kiện cầu sinh về cõi Cực Lạc.
Tài liệu tham khảo thêm (từ điển, chú giải — không phải kinh):
- Hòa thượng Thích Minh Châu dịch, Kinh Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Nikāya)
- Hòa thượng Thích Minh Châu dịch, Kinh Pháp Cú (Dhammapada)
- Hòa thượng Thích Trí Tịnh dịch, Kinh A Di Đà